Mark Doyle 14’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.15

2

30.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Drogheda United

32%

Sligo Rovers

68%

3 Sút trúng đích 3

8

7

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mark Doyle

Mark Doyle

14’
1-0

Ryan Brennan

44’

Jago Godden

Brandon Kavanagh

61’

Kieran Cruise

Mark Doyle

71’
75’

Alex Nolan

sean stewart

Jason Bucknor

Warren Davis

81’
82’

Mai Traore

Daire Patton

Shane Farrell

85’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Drogheda United
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Sligo Rovers
10 Trận thắng 33%
Sligo Rovers

2 - 1

Drogheda United
Sligo Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 2

Drogheda United
Drogheda United

3 - 0

Sligo Rovers
Drogheda United

7 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 1

Drogheda United
Drogheda United

3 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

3 - 1

Drogheda United
Sligo Rovers

0 - 0

Drogheda United
Drogheda United

2 - 2

Sligo Rovers
Drogheda United

2 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

3 - 2

Drogheda United
Drogheda United

0 - 3

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 2

Drogheda United
Drogheda United

1 - 1

Sligo Rovers
Drogheda United

1 - 2

Sligo Rovers
Drogheda United

0 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 1

Sligo Rovers
Drogheda United

0 - 4

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

3 - 2

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 2

Drogheda United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Sligo Rovers

15

-8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
United Park
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Drogheda, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Drogheda United

32%

Sligo Rovers

68%

12 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
8 Phạt góc 7
9 Đá phạt 7
39 Phá bóng 27
7 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
242 Đường chuyền 497
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Drogheda United

1

Sligo Rovers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

242 Đường chuyền 497
114 Độ chính xác chuyền bóng 367
8 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 39
7 Độ chính xác tạt bóng 9
141 Chuyền dài 139
30 Độ chính xác chuyền dài 56

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
47 Tranh chấp thắng 41
5 Rê bóng 4
3 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
13 Cắt bóng 2
39 Phá bóng 27

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

185 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Drogheda United

36%

Sligo Rovers

64%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
138 Đường chuyền 246
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Drogheda United

1

Sligo Rovers

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

138 Đường chuyền 246
2 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Drogheda United

28%

Sligo Rovers

72%

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
27 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
104 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

104 Đường chuyền 251
6 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 28

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
8 Cắt bóng 0
27 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Drogheda United

Đối đầu

Sligo Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Drogheda United
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Sligo Rovers
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.15
30.28
1
26
501
1.01
9
36
1.04
9.58
100
1.01
21
91
1.03
8.3
150
1.75
3.55
4.4
1.02
23
151
1.04
8.8
225
1.02
9
176
1.04
8
100
1.02
8.6
150
1.04
8.8
225
1.04
11.7
26
1.95
3.5
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.02
0 0.95
0 0.85
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.86
0 1.04
+0.75 0.91
-0.75 0.71
0 0.88
0 1
0 0.86
0 0.86
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.87
0 1.03
0 0.9
0 1.02
0 0.76
0 1.13
+0.5 0.92
-0.5 0.85

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.29
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.12
O 1.5 3.9
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.05
O 1.5 7.69
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0
O 1.5 4.1
U 1.5 0.14
O 1.5 4.3
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 2.5 0.82
O 2.5 0.94

Xỉu

Tài

U 13.5 0.36
O 13.5 2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 12.5 0.4
O 12.5 1.6
U 10.5 0.7
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.