James Clarke 26’

Tỷ lệ kèo

1

1.28

X

4.36

2

20.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Derry City

45%

Shamrock Rovers

55%

3 Sút trúng đích 1

3

4

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
James Clarke

James Clarke

26’
1-0
44’

Jake Mulraney

+1 phút bù giờ
51’

Tunmise Sobowale

54’

John O'Reilly-O'Sullivan

59’

Maleace asamoah

Cory O'Sullivan

Đối đầu

Xem tất cả
Derry City
5 Trận thắng 17%
8 Trận hoà 26%
Shamrock Rovers
17 Trận thắng 57%
Shamrock Rovers

1 - 0

Derry City
Shamrock Rovers

0 - 1

Derry City
Derry City

2 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 0

Derry City
Derry City

1 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

0 - 0

Derry City
Derry City

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Derry City
Derry City

1 - 3

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 2

Derry City
Derry City

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Derry City
Derry City

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 2

Derry City
Derry City

2 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Derry City
Derry City

1 - 1

Shamrock Rovers
Derry City

0 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Derry City
Derry City

2 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 1

Derry City
Derry City

2 - 4

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 1

Derry City
Derry City

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 0

Derry City
Derry City

1 - 2

Shamrock Rovers
Derry City

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 2

Derry City
Derry City

0 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 0

Derry City

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Derry City

16

0

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brandywell Stadium
Sức chứa
7,700
Địa điểm
Derry, Northern Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Derry City

45%

Shamrock Rovers

55%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 8
19 Phá bóng 27
10 Phạm lỗi 15
4 Việt vị 0
187 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Derry City

1

Shamrock Rovers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

187 Đường chuyền 229
102 Độ chính xác chuyền bóng 140
7 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 11
4 Độ chính xác tạt bóng 1
92 Chuyền dài 107
15 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
56 Tranh chấp thắng 53
24 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 23
10 Cắt bóng 6
19 Phá bóng 27

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Derry City

49%

Shamrock Rovers

51%

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 19
4 Việt vị 0
127 Đường chuyền 135
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Derry City

1

Shamrock Rovers

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

127 Đường chuyền 135
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Derry City

41%

Shamrock Rovers

59%

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 8
60 Đường chuyền 94
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

60 Đường chuyền 94
1 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

+
-
×

Derry City

Đối đầu

Shamrock Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Derry City
5 Trận thắng 17%
8 Trận hoà 26%
Shamrock Rovers
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.28
4.36
20.44
1.28
4.33
23
1.27
4.4
15.5
1.27
3.95
17.59
1.25
3.8
12
1.33
3.6
14
3.1
3.15
2.25
1.29
4
15
1.29
4.1
15
1.22
4.5
18
1.27
4
18
1.34
3.6
13
1.29
4.13
15
1.28
4.39
13.4
3.05
3.15
2.35

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.79
0 1.07
0 0.72
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.11
0 0.8
0 0.99
0 0.67
0 1.17
0 0.74
0 1.07
0 0.69
0 1.05
0 0.7
0 1.12
0 0.79
0 1.19
0 0.76
0 1.14
0 0.75
-0.25 0.81
+0.25 0.95

Xỉu

Tài

U 1.5 0.93
O 1.5 0.93
U 1.5 0.92
O 1.5 0.87
U 1.5 0.98
O 1.5 0.88
U 1.5 0.98
O 1.5 0.72
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.5 0.96
O 1.5 0.92
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 1.5 0.97
O 1.5 0.89
U 1.5 0.79
O 1.5 1.01
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 1.5 1.02
O 1.5 0.86
U 1.5 0.98
O 1.5 0.92
U 1.5 0.99
O 1.5 0.87
U 2.25 0.82
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 9.5 0.72
O 9.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.