Roberto Lopes 44’
Michael Noonan 45’+1
Graham Burke 57’
31’ Alistair Coote
78’ Jack Henry-Francis
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alistair Coote
Kerr Mcinroy
Roberto Lopes
Maill Lundgren
Alistair Coote
Michael Noonan
Graham Burke
John O'Reilly-O'Sullivan
Jack Byrne
John Martin
will jarvis
Adam Matthews
Jake Mulraney
Daniel Kelly
Kerr Mcinroy
Jack Henry-Francis
Najemedine Razi
Victor Ozhianvuna
John Martin
Daniel Grant
Matthew Healy
Maill Lundgren
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
0 - 1
1 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 2
0 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 0
3 - 2
0 - 0
2 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 0
0 - 3
1 - 1
2 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 5
1 - 2
1 - 0
0 - 0
2 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tallaght Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:45
Shelbourne
Sligo Rovers
08/05
14:45
Galway United FC
Shamrock Rovers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
15 | 12 | 31 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
15 | 13 | 28 | |
| 3 |
Bohemians |
15 | 4 | 22 | |
| 4 |
Dundalk |
15 | 3 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shelbourne |
14 | -1 | 17 | |
| 7 |
Galway United |
14 | -2 | 17 | |
| 8 |
Drogheda United |
14 | -6 | 16 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
15 | -8 | 15 | |
| 10 |
Waterford United |
14 | -16 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
7 | 8 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Galway United |
6 | 2 | 11 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Drogheda United |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
7 | -4 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 3 |
Bohemians |
7 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
7 | 1 | 9 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
7 | -6 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
7 | -13 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
7 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
Shamrock Rovers
Đối đầu
Shelbourne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu