Roberto Lopes 44’

Michael Noonan 45’+1

Graham Burke 57’

31’ Alistair Coote

78’ Jack Henry-Francis

Tỷ lệ kèo

1

1.89

X

3.35

2

3.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Alistair Coote

Alistair Coote

43’

Kerr Mcinroy

Roberto Lopes

Roberto Lopes

44’
1-1
45’

Maill Lundgren

Alistair Coote

Michael Noonan

Michael Noonan

46’
2-1
Graham Burke

Graham Burke

57’
3-1

John O'Reilly-O'Sullivan

Jack Byrne

58’
64’

John Martin

will jarvis

Adam Matthews

Jake Mulraney

72’
76’

Daniel Kelly

Kerr Mcinroy

3-2
78’
Jack Henry-Francis

Jack Henry-Francis

Najemedine Razi

Victor Ozhianvuna

80’
85’

John Martin

Daniel Grant

89’
Kết thúc trận đấu
3-2

Matthew Healy

92’
95’

Maill Lundgren

Đối đầu

Xem tất cả
Shamrock Rovers
13 Trận thắng 43%
12 Trận hoà 40%
Shelbourne
5 Trận thắng 17%
Shelbourne

2 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

0 - 1

Shelbourne
Shelbourne

1 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 2

Shelbourne
Shelbourne

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 0

Shelbourne
Shamrock Rovers

0 - 2

Shelbourne
Shelbourne

0 - 0

Shamrock Rovers
Shelbourne

2 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Shelbourne
Shelbourne

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 2

Shelbourne
Shelbourne

0 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

3 - 2

Shelbourne
Shelbourne

0 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 0

Shelbourne
Shelbourne

1 - 2

Shamrock Rovers
Shelbourne

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

0 - 0

Shelbourne
Shelbourne

0 - 3

Shamrock Rovers
Shelbourne

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 1

Shelbourne
Shelbourne

1 - 2

Shamrock Rovers
Shelbourne

3 - 0

Shamrock Rovers
Shelbourne

0 - 5

Shamrock Rovers
Shelbourne

1 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 0

Shelbourne
Shelbourne

0 - 0

Shamrock Rovers
Shelbourne

2 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 2

Shelbourne

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Shelbourne

14

-1

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tallaght Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Shamrock Rovers

Đối đầu

Shelbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shamrock Rovers
13 Trận thắng 43%
12 Trận hoà 40%
Shelbourne
5 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.89
3.35
3.9
1.91
3.39
4.49
2
3.1
3.7
1.89
3.35
3.9
1.86
3.2
4
1.85
3.2
3.75
1.9
3.35
3.65
1.91
3.1
4
1.89
3.2
3.9
1.83
3.25
4.2
1.9
3.15
4.1
1.9
3.35
3.65
1.88
3.25
4.15
1.9
3.32
4.48
1.9
3.3
4.1

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.9
-0.5 1.02
+0.5 0.92
-0.5 0.97
+0.5 0.93
-0.5 0.88
+0.5 0.89
-0.5 1
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.5 0.9
-0.5 1
+0.5 0.83
-0.5 0.79
+0.5 0.89
-0.5 1.01
+0.5 0.84
-0.5 0.95
+0.5 0.9
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.5 1
+0.5 0.88
-0.5 1.04
+0.5 0.9
-0.5 1
+0.5 0.83
-0.5 0.93

Xỉu

Tài

U 2.25 0.85
O 2.25 1.03
U 2.25 0.89
O 2.25 0.97
U 2.25 0.83
O 2.25 0.98
U 2.25 0.84
O 2.25 1.02
U 2.25 0.76
O 2.25 0.91
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2.25 0.87
O 2.25 1.01
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.25 0.83
O 2.25 1.04
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 2.25 0.87
O 2.25 1.01
U 2.25 0.85
O 2.25 1.05
U 2.25 0.86
O 2.25 1.02
U 2.25 0.81
O 2.25 0.95

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.67
U 9 0.83
O 9 0.98
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.