ronan teahan 30’

Declan McDaid 42’

Daryl Horgan 86’

E. Kenny 90’

E. Kenny 90’+7

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

53%

Waterford United

47%

12 Sút trúng đích 3

9

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
ronan teahan

ronan teahan

30’
1-0
Declan McDaid

Declan McDaid

42’
2-0
+2 phút bù giờ
45’

Sam Glenfield

cian barrett

61’

Padraig Amond

Tom Lonergan

Aodh Dervin

Harry Groome

74’

Peter Cherrie

Conor Kearns

85’
Daryl Horgan

Daryl Horgan

86’
3-0

E. Kenny

Declan McDaid

89’
E. Kenny

E. Kenny

90’
4-0
+17 phút bù giờ
94’

Sam Glenfield

95’
E. Kenny

E. Kenny

97’
5-0

shane tracey

ronan teahan

98’

shane tracey

ronan teahan

100’
102’

Evan McLaughlin

Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Waterford United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

16

1

22

10

Waterford United

15

-19

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundalk

53%

Waterford United

47%

4 Kiến tạo 0
25 Tổng cú sút 12
12 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 5
9 Phạt góc 5
13 Đá phạt 9
40 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
331 Đường chuyền 301
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dundalk

5

Waterford United

0

0 Bàn thua 5

Cú sút

25 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

331 Đường chuyền 301
252 Độ chính xác chuyền bóng 194
21 Đường chuyền quyết định 10
28 Tạt bóng 15
8 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 130
43 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
38 Tranh chấp thắng 47
8 Rê bóng 3
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
10 Cắt bóng 4
40 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Dundalk

62%

Waterford United

38%

17 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
200 Đường chuyền 129

Bàn thắng

Dundalk

2

Waterford United

0

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

200 Đường chuyền 129
16 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Dundalk

44%

Waterford United

56%

8 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
131 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dundalk

3

Waterford United

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

131 Đường chuyền 172
5 Đường chuyền quyết định 7
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

+
-
×

Dundalk

Đối đầu

Waterford United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Waterford United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
31
1.21
5.77
16.55
1
51
201
1.01
17
31
1.01
10.27
63.18
1.01
56
81
1.02
9.1
149
1.77
3.7
4.1
1.85
3.4
3.9
1.01
17
31
1.01
12
56
1.02
16
90
1.01
9.4
202
1
13.5
85
1.04
12.3
21
1.01
14
124

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 1.14
0 0.68
0 1.19
0 0.42
0 1.75
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.83
-0.5 0.85
0 0.73
0 1.2
+0.5 0.78
-0.5 0.84
0 0.73
0 1.18
0 0.53
0 1.38
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 0.73
0 1.2
0 0.74
0 1.21
+0.25 5.55
-0.25 0.06
0 0.53
0 1.4

Xỉu

Tài

U 5.5 0.03
O 5.5 7.69
U 5.5 0.42
O 5.5 1.85
U 5.5 0.22
O 5.5 3.15
U 5.5 0.02
O 5.5 7.14
U 3 0.71
O 3 0.95
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 5.5 0.52
O 5.5 1.56
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 4.5 0.74
O 4.5 1.14
U 3.5 0.34
O 3.5 2.15
U 3.5 0.5
O 3.5 1.3
U 5.5 0.5
O 5.5 1.61
U 5.5 0.48
O 5.5 1.78
U 5.5 0.04
O 5.5 6.25
U 5.5 0.36
O 5.5 1.99

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 13 0.65
O 13 1.05
U 14.5 0.65
O 14.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.