90’+1 Jago Godden

Tỷ lệ kèo

1

36

X

14

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Galway United

52%

Drogheda United

48%

3 Sút trúng đích 3

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
10’

Conor Kane

Wasiri Williams

19’

Stephen Walsh

30’
37’

Edwin Agbaje

+1 phút bù giờ
63’

Jago Godden

Shane Farrell

67’

Warren Davis

Mark Doyle

Matthew Wolfe

Jimmy Keohane

71’

Kristopher Twardek

Stephen Walsh

86’

Conor McCormack

Aaron Bolger

90’
+6 phút bù giờ
0-1
91’
Jago Godden

Jago Godden

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Galway United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Galway United

15

-4

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eamonn Deacy Park
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Galway, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Galway United

52%

Drogheda United

48%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 7
11 Đá phạt 9
44 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 1
282 Đường chuyền 267
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Galway United

0

Drogheda United

1

1 Bàn thua 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

282 Đường chuyền 267
156 Độ chính xác chuyền bóng 123
13 Đường chuyền quyết định 6
29 Tạt bóng 24
8 Độ chính xác tạt bóng 3
124 Chuyền dài 152
38 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

141 Tranh chấp 140
77 Tranh chấp thắng 64
5 Rê bóng 9
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 8
44 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

188 Mất bóng 216

Kiểm soát bóng

Galway United

52%

Drogheda United

48%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
24 Phá bóng 17
3 Việt vị 0
130 Đường chuyền 122
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

130 Đường chuyền 122
4 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 3
24 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Galway United

52%

Drogheda United

48%

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
153 Đường chuyền 146

Bàn thắng

Galway United

0

Drogheda United

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

153 Đường chuyền 146
9 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 113

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

+
-
×

Galway United

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Galway United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
14
1.01
3.92
1.64
4.99
501
19
1.02
36
16
1.01
3.89
1.52
5.35
56
12
1.01
200
8.7
1.02
101
11
1.05
36
14
1.01
151
9
1.02
5
1.33
6.75
200
8.7
1.02
5.4
1.3
7.7
6.05
1.24
8.9
221
14
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.7
0 1.21
0 0.37
0 2
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1.05
-0.5 0.67
0 0.6
0 1.42
+0.5 1.3
-0.5 0.53
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.54
0 1.34
0 0.65
0 1.1
0 0.6
0 1.42
0 0.6
0 1.47
0 0.61
0 1.36
0 0.47
0 1.57

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 0.5 0.81
O 0.5 1.04
U 1.5 0.03
O 1.5 13
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 0.5 0.62
O 0.5 1.07
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.04
O 1.5 6.7
U 0.5 0.44
O 0.5 1.77
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 0.5 0.31
O 0.5 2.22
U 1.5 0.05
O 1.5 7.83

Xỉu

Tài

U 10.5 1
O 10.5 0.72
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 1
O 10.5 0.7
U 10.5 0.92
O 10.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.