90’+1 Jago Godden
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
4
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảConor Kane
Wasiri Williams
Stephen Walsh
Edwin Agbaje
Jago Godden
Shane Farrell
Warren Davis
Mark Doyle
Matthew Wolfe
Jimmy Keohane
Kristopher Twardek
Stephen Walsh
Conor McCormack
Aaron Bolger
Jago Godden
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Eamonn Deacy Park |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Galway, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
22/05
14:45
Drogheda United
Dundalk
15/05
14:45
Bohemian
Drogheda United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
16 | 16 | 31 | |
| 3 |
Bohemians |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Dundalk |
16 | 1 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
16 | 0 | 19 | |
| 6 |
Drogheda United |
15 | -5 | 19 | |
| 7 |
Shelbourne |
15 | -1 | 18 | |
| 8 |
Galway United |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Waterford United |
15 | -19 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 15 | 19 | |
| 3 |
Dundalk |
8 | 6 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Drogheda United |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Galway United |
7 | 0 | 11 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
8 | -4 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
8 | 5 | 14 | |
| 2 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 3 |
Shamrock Rovers |
8 | 3 | 12 | |
| 4 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
8 | -2 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
8 | -6 | 5 | |
| 10 |
Waterford United |
8 | -16 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
8 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
Galway United
Đối đầu
Drogheda United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu