Tỷ lệ kèo

1

6.7

X

1.51

2

3.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Drogheda United

32%

Bohemians

68%

3 Sút trúng đích 2

5

5

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Jordan Flores

Brandon Kavanagh

43’

james bolger

56’
71’

Dawson Devoy

Shane Farrell

Brandon Kavanagh

71’
73’

Sam Todd

78’

Connor Parsons

Adam McDonnell

83’

Sadou Diallo

Senan Mullen

Thomas Oluwa

Mark Doyle

84’

Ryan Brennan

Shane Farrell

94’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Drogheda United
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Bohemians
14 Trận thắng 47%
Drogheda United

1 - 1

Bohemians
Drogheda United

1 - 4

Bohemians
Bohemians

0 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 0

Bohemians
Bohemians

0 - 1

Drogheda United
Bohemians

4 - 2

Drogheda United
Bohemians

0 - 1

Drogheda United
Drogheda United

2 - 2

Bohemians
Bohemians

1 - 0

Drogheda United
Drogheda United

2 - 1

Bohemians
Drogheda United

3 - 1

Bohemians
Drogheda United

0 - 0

Bohemians
Drogheda United

1 - 3

Bohemians
Bohemians

4 - 2

Drogheda United
Drogheda United

0 - 2

Bohemians
Bohemians

3 - 1

Drogheda United
Bohemians

0 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

Bohemians
Bohemians

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 1

Bohemians
Bohemians

2 - 1

Drogheda United
Drogheda United

3 - 2

Bohemians
Bohemians

5 - 0

Drogheda United
Drogheda United

1 - 1

Bohemians
Drogheda United

2 - 4

Bohemians
Drogheda United

2 - 1

Bohemians
Drogheda United

1 - 4

Bohemians
Bohemians

0 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

Bohemians
Drogheda United

0 - 3

Bohemians

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bohemians

15

4

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
United Park
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Drogheda, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Drogheda United

32%

Bohemians

68%

13 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 5
2 Đá phạt 5
43 Phá bóng 46
5 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 2
234 Đường chuyền 489
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 2

Đường chuyền

234 Đường chuyền 489
126 Độ chính xác chuyền bóng 389
6 Đường chuyền quyết định 12
10 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 4
146 Chuyền dài 114
38 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
47 Tranh chấp thắng 38
9 Rê bóng 5
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 6
43 Phá bóng 46

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Drogheda United

40%

Bohemians

60%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
19 Phá bóng 23
145 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

145 Đường chuyền 221
3 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Drogheda United

24%

Bohemians

76%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
24 Phá bóng 23
0 Việt vị 2
89 Đường chuyền 266
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

89 Đường chuyền 266
3 Đường chuyền quyết định 6
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
24 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Drogheda United

Đối đầu

Bohemians

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Drogheda United
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Bohemians
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.7
1.51
3.7
6.59
1.53
3.86
7
1.57
3.6
6.7
1.51
3.7
6.48
1.55
3.33
5
1.53
3.3
5.4
1.55
3.7
4.1
3.35
1.8
6
1.5
3.6
6.7
1.51
3.7
6
1.55
3.5
6.25
1.55
3.45
5.4
1.55
3.7
6
1.52
3.85
7
1.47
3.5
6
1.58
3.6

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.52
+0.25 1.61
0 1.67
0 0.51
-0.25 0.5
+0.25 1.5
-0.25 0.51
+0.25 1.58
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.52
+0.25 1.61
-0.5 0.79
+0.5 0.83
-0.25 0.51
+0.25 1.6
-0.25 0.48
+0.25 1.51
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.52
+0.25 1.61
-0.25 0.52
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 1.56
-0.25 0.5
+0.25 1.49

Xỉu

Tài

U 0.5 0.64
O 0.5 1.31
U 0.5 0.63
O 0.5 1.32
U 0.5 0.62
O 0.5 1.25
U 0.5 0.63
O 0.5 1.29
U 0.5 0.65
O 0.5 1.03
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.72
O 0.5 1.19
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 0.5 0.62
O 0.5 1.21
U 0.5 0.72
O 0.5 1.11
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 0.5 0.72
O 0.5 1.19
U 0.5 0.67
O 0.5 1.29
U 0.5 0.68
O 0.5 1.21
U 0.5 0.67
O 0.5 1.12

Xỉu

Tài

U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 11 0.63
O 11 1.08
U 11.5 0.85
O 11.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.