William Fitzgerald 45’+3

Alex Nolan 57’

61’ Mark Doyle

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.8

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sligo Rovers

58%

Drogheda United

42%

4 Sút trúng đích 2

5

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
1-0
45’

Thomas Oluwa

Dare Kareem

William Fitzgerald

William Fitzgerald

48’
1-0
49’

Shane Farrell

Alex Nolan

Alex Nolan

57’
2-0

Ciaron Harkin

Sean mchale

57’
57’

Jason Bucknor

Edwin Agbaje

61’

Mark Doyle

Phạt đền

64’

Jago Godden

Ryan Brennan

Mai Traore

Daire Patton

70’
76’

Shane Farrell

ethan brien o

Jeannot Esua

77’
84’

Conor Keeley

James McManus

92’
Kết thúc trận đấu
2-1
98’

Ryan Brennan

Đối đầu

Xem tất cả
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Sligo Rovers

16

-8

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Showgrounds
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Sligo, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

58%

Drogheda United

42%

21 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 6
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 5
31 Phá bóng 26
6 Phạm lỗi 7
3 Việt vị 1
409 Đường chuyền 297
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sligo Rovers

2

Drogheda United

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

409 Đường chuyền 297
273 Độ chính xác chuyền bóng 147
13 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 3
103 Chuyền dài 165
26 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
69 Tranh chấp thắng 50
16 Rê bóng 19
12 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 5
31 Phá bóng 26

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

192 Mất bóng 208

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

65%

Drogheda United

35%

14 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 15
3 Việt vị 1
285 Đường chuyền 149
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sligo Rovers

1

Drogheda United

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

285 Đường chuyền 149
10 Đường chuyền quyết định 0
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

51%

Drogheda United

49%

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
25 Phá bóng 11
124 Đường chuyền 148
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sligo Rovers

1

Drogheda United

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

124 Đường chuyền 148
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 0
25 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Sligo Rovers

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.8
36
1.21
5.12
25.31
1.08
8
126
1.08
7.8
36
1.28
3.77
19.52
1.08
6
29
1.08
5.9
115
3
3.1
2.25
1.08
7.8
36
1.07
6.5
81
1.1
6.25
85
1.08
5.9
115
1.09
6.6
65
1.11
6.95
23
1.09
6.75
77

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.83
0 1.01
0 0.85
0 1
0 0.8
0 1.06
0 0.82
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.02
0 0.88
-0.25 0.74
+0.25 0.88
0 1.06
0 0.82
0 1.08
0 0.68
0 1.1
0 0.65
0 1.02
0 0.88
0 1.11
0 0.82
0 1.04
0 0.84
0 0.94
0 0.81

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 3.5 0.23
O 3.5 3.29
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.25
O 3.5 2.56
U 3.5 0.83
O 3.5 0.8
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 3.5 0.24
O 3.5 3.03
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.23
O 3.5 2.4
U 3.5 0.26
O 3.5 2.7
U 3.5 0.25
O 3.5 2.4
U 3.5 0.24
O 3.5 3.03
U 3.5 0.24
O 3.5 3.12
U 3.5 0.27
O 3.5 2.56
U 3.5 0.23
O 3.5 2.87

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 9.5 1.1
O 9.5 0.67
U 8.5 0.58
O 8.5 1.35
U 6.5 0.83
O 6.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.