Danny Mullen 57’

89’ Conor Keeley

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

1.17

X

5

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

60%

Drogheda United

40%

3 Sút trúng đích 4

8

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Conor Keeley

Aodh Dervin

6’
Danny Mullen

Danny Mullen

57’
1-0
63’

Jason Bucknor

Edwin Agbaje

Declan McDaid

Gbemi Arubi

72’
72’

Kieran Cruise

Conor Kane

Harry Groome

E. Kenny

83’
1-1
89’
Conor Keeley

Conor Keeley

John Ross Wilson

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Dundalk

12

6

21

Thông tin trận đấu

Sân
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundalk

60%

Drogheda United

40%

1 Assists 1
15 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 3
8 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 1
33 Clearances 29
15 Fouls 13
411 Passes 276
2 Yellow Cards 1

GOALS

Dundalk

1

Drogheda United

1

1 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

411 Passes 276
285 Passes accuracy 158
9 Key passes 6
24 Crosses 16
3 Crosses Accuracy 8
149 Long Balls 125
58 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

100 Duels 98
61 Duels won 38
4 Dribble 8
4 Dribble success 3

DEFENDING

11 Total Tackles 3
13 Interceptions 6
33 Clearances 29

DISCIPLINE

15 Fouls 13
13 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

174 Lost the ball 172

Ball Possession

Dundalk

64%

Drogheda United

36%

9 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3
21 Clearances 13
221 Passes 121
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

221 Passes 121
7 Key passes 4
10 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 3
6 Interceptions 3
21 Clearances 13

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 84

Ball Possession

Dundalk

56%

Drogheda United

44%

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 3
12 Clearances 16
190 Passes 153

GOALS

Dundalk

1%

Drogheda United

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

190 Passes 153
2 Key passes 2
14 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Interceptions 3
12 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

86 Lost the ball 86

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

13 13 26
2
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

13 8 25
3
Dundalk

Dundalk

12 6 21
4
Bohemians

Bohemians

13 4 20
5
Derry City

Derry City

13 1 17
6
Galway United

Galway United

12 -2 15
7
Shelbourne

Shelbourne

12 -2 13
8
Drogheda United

Drogheda United

12 -4 13
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

12 -9 11
10
Waterford United

Waterford United

12 -15 5

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

6 7 16
1
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

6 9 14
5
Derry City

Derry City

7 2 11
6
Galway United

Galway United

5 2 10
4
Bohemians

Bohemians

6 1 9
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

6 -4 7
8
Drogheda United

Drogheda United

6 -2 5
10
Waterford United

Waterford United

6 -3 4
7
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Bohemians

Bohemians

7 3 11
1
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

6 1 10
7
Shelbourne

Shelbourne

5 2 10
2
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
8
Drogheda United

Drogheda United

6 -2 8
3
Dundalk

Dundalk

6 -3 7
5
Derry City

Derry City

6 -1 6
6
Galway United

Galway United

7 -4 5
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

6 -5 4
10
Waterford United

Waterford United

6 -12 1

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 6
2
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
3
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
4
John Martin

John Martin

Shelbourne 5
5
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
6
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 4
7
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 4
8
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 4
9
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 3
10
Kian Leavy

Kian Leavy

St. Patricks Athletic 3

Dundalk

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

1x2

Corners

1

x

2

1.17
5
29
1.1
7
31
1.07
6.5
81
1.1
7
81
1.1
7.1
31
1.11
5.54
61.48
1.1
5.75
26
1.11
5.5
72
1.12
6
60
1.1
5.6
79
1.12
5.9
44
1.15
6
20
1.11
6.5
52

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.93
-0.25 0.71
0 0.72
0 1.19
0 0.71
0 1.05
0 0.8
0 1
0 0.72
0 1.19
+0.5 1.3
-0.5 0.53
0 0.73
0 1.2
0 0.7
0 1.05
0 0.85
0 1.05
0 0.76
0 1.19
0 0.84
0 1.04
0 0.78
0 0.98

Xỉu

Tài

U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 1.5 0.36
O 1.5 1.9
U 1.5 0.35
O 1.5 2.1
U 1.5 0.35
O 1.5 2.1
U 1.5 0.36
O 1.5 2
U 1.5 0.38
O 1.5 1.66
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 1.5 0.37
O 1.5 2.04
U 1.5 0.3
O 1.5 1.85
U 1.5 0.35
O 1.5 2.22
U 1.5 0.37
O 1.5 2.12
U 1.5 0.38
O 1.5 1.92
U 1.5 0.35
O 1.5 2.05

Xỉu

Tài

U 10 0.98
O 10 0.73
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97
U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.