63’ Daniel Kelly

Tỷ lệ kèo

1

36

X

8.6

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sligo Rovers

49%

Shelbourne

51%

3 Sút trúng đích 1

7

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

William Fitzgerald

46’
0-1
63’
Daniel Kelly

Daniel Kelly

67’

Maill Lundgren

Alistair Coote

Mai Traore

Alex Nolan

70’
77’

Sean Gannon

James Norris

Ciaron Harkin

James McManus

79’
86’

Evan Caffrey

Daniel Kelly

90’

Kerr Mcinroy

Kết thúc trận đấu
0-1
96’

Jonathan Lunney

Đối đầu

Xem tất cả
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Shelbourne

14

-1

17

9

Sligo Rovers

15

-8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Showgrounds
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Sligo, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

49%

Shelbourne

51%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 8
7 Phạt góc 7
11 Đá phạt 6
19 Phá bóng 47
7 Phạm lỗi 11
388 Đường chuyền 411
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sligo Rovers

0

Shelbourne

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

388 Đường chuyền 411
284 Độ chính xác chuyền bóng 311
7 Đường chuyền quyết định 9
26 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 5
127 Chuyền dài 136
42 Độ chính xác chuyền dài 62

Tranh chấp & rê bóng

129 Tranh chấp 129
67 Tranh chấp thắng 62
19 Rê bóng 21
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 28
10 Cắt bóng 14
19 Phá bóng 47

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

45%

Shelbourne

55%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4
6 Phá bóng 11
195 Đường chuyền 235
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

195 Đường chuyền 235
2 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

53%

Shelbourne

47%

9 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
13 Phá bóng 36
193 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sligo Rovers

0

Shelbourne

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

193 Đường chuyền 176
5 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 36

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Sligo Rovers

Đối đầu

Shelbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
8.6
1.07
5.7
1.85
2.87
126
9
1.07
36
8.6
1.07
91.55
6.33
1.07
34
7
1.07
103
6.4
1.07
4.5
3.5
1.75
4
2.45
2.25
36
8.6
1.07
91
7
1.06
85
6.75
1.08
103
6.4
1.07
75
7.4
1.07
24
7.75
1.09
77
7.25
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 0.67
0 1.32
0 0.65
0 1.37
0 0.55
0 1.28
0 0.66
-0.5 1
+0.5 0.73
0 1.31
0 0.66
-0.5 0.93
+0.5 0.72
0 1.3
0 0.65
0 1.3
0 0.56
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.33
0 0.65
0 1.28
0 0.7
0 1.28
0 0.66
0 1.24
0 0.61

Xỉu

Tài

U 1.5 0.31
O 1.5 2.32
U 1.5 0.28
O 1.5 2.87
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 1.5 0.32
O 1.5 1.92
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 1.5 0.31
O 1.5 2.43
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.5 0.31
O 1.5 2
U 1.5 0.31
O 1.5 2.6
U 1.5 0.25
O 1.5 2.2
U 1.5 0.31
O 1.5 2.43
U 1.5 0.28
O 1.5 2.63
U 1.5 0.31
O 1.5 2.22
U 1.5 0.31
O 1.5 2.3

Xỉu

Tài

U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 14 0.95
O 14 0.75
U 12.5 1
O 12.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.