John McGovern 29’

Matthew Healy 35’

John McGovern 58’

Maleace asamoah 66’

48’ Mark Doyle

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

5.98

2

27.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shamrock Rovers

65%

Drogheda United

35%

10 Sút trúng đích 2

7

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
John McGovern

John McGovern

29’
1-0
Matthew Healy

Matthew Healy

35’
2-0
2-1
48’
Mark Doyle

Mark Doyle

John McGovern

John McGovern

58’
3-1
59’

Warren Davis

Andrew Quinn

Adam Matthews

61’
Maleace asamoah

Maleace asamoah

66’
4-1
67’

Thomas Oluwa

Mark Doyle

71’

Leo Burney

Conor Keeley

Jake Mulraney

Daniel Cleary

72’

Enda Stevens

Adam Matthews

72’

John O'Reilly-O'Sullivan

Jack Byrne

72’

Najemedine Razi

Matthew Healy

72’
72’

Dare Kareem

Kieran Cruise

ben mahon

Aaron Greene

73’
74’

Brandon Kavanagh

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Shamrock Rovers
17 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 30%
Drogheda United
4 Trận thắng 13%
Drogheda United

0 - 0

Shamrock Rovers
Drogheda United

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

2 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

3 - 0

Drogheda United
Drogheda United

1 - 2

Shamrock Rovers
Drogheda United

0 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

4 - 0

Drogheda United
Shamrock Rovers

5 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 2

Drogheda United
Drogheda United

1 - 1

Shamrock Rovers
Drogheda United

1 - 1

Shamrock Rovers
Drogheda United

1 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

1 - 0

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

3 - 1

Drogheda United
Shamrock Rovers

2 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

4 - 0

Drogheda United
Drogheda United

1 - 0

Shamrock Rovers
Drogheda United

0 - 2

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

4 - 1

Drogheda United
Drogheda United

2 - 1

Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

5 - 3

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

Shamrock Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tallaght Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

65%

Drogheda United

35%

3 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 10
10 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
7 Đá phạt 7
9 Phá bóng 26
7 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 1
636 Đường chuyền 242
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shamrock Rovers

4

Drogheda United

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

12 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

636 Đường chuyền 242
566 Độ chính xác chuyền bóng 174
8 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 9
3 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 86
49 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
47 Tranh chấp thắng 37
10 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 10
9 Phá bóng 26

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

77%

Drogheda United

23%

6 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
3 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
349 Đường chuyền 103

Bàn thắng

Shamrock Rovers

2

Drogheda United

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

349 Đường chuyền 103
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
0 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

53%

Drogheda United

47%

6 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
6 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
287 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shamrock Rovers

2

Drogheda United

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

287 Đường chuyền 139
4 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Shamrock Rovers

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shamrock Rovers
17 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 30%
Drogheda United
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
5.98
27.52
1.01
21
81
1.01
17.5
29
1.01
10.66
85.37
1.01
17
41
1.01
9.9
100
1.55
3.85
5.5
1.01
151
151
1.02
21
70
1.02
11
56
1.15
5.75
28
1.01
9.8
130
1.16
6
19
1.15
6.6
15.7
1.56
4
5.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.51
0 1.62
0 0.55
0 1.37
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 1.37
-1.5 0.5
0 0.6
0 1.42
+1 0.87
-1 0.76
0 0.54
0 1.39
0 0.49
0 1.47
+1 0.9
-1 0.8
0 0.6
0 1.42
0 0.59
0 1.49
0 0.63
0 1.33
+1 0.92
-1 0.84

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4.32
U 5.5 0.14
O 5.5 4.75
U 5.5 0.01
O 5.5 7.69
U 5.5 0.18
O 5.5 3.01
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.03
O 5.5 10
U 5.5 0.19
O 5.5 3.45
U 5.5 0.17
O 5.5 3.3
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 5.5 0.01
O 5.5 7.65
U 2.5 0.89
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 10 0.88
O 10 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.