Brandon Kavanagh 64’

1’ Aidan Keena

34’ Kian Leavy

34’ Conor Keeley

37’ Kian Leavy

Tỷ lệ kèo

1

16.16

X

5.24

2

1.24

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Drogheda United

49%

St. Patricks Athletic

51%

5 Sút trúng đích 6

4

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Aidan Keena

Aidan Keena

Shane Farrell

26’
33’

Jamie Lennon

0-2
34’
Kian Leavy

Kian Leavy

34’

Conor Keeley

0-3
37’
Kian Leavy

Kian Leavy

Conor Kane

45’

Ryan Brennan

james bolger

45’
45’

Darragh Nugent

Kian Leavy

62’

Anto Breslin

Aidan Keena

62’

Joe Redmond

Brandon Kavanagh

Brandon Kavanagh

64’
1-3
65’

Darragh Nugent

Ryan Brennan

81’

Cian O'Connor

Warren Davis

87’
91’

Glory N'zingo

Ryan Edmondson

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Drogheda United
4 Trận thắng 13%
7 Trận hoà 24%
St. Patricks Athletic
19 Trận thắng 63%
St. Patricks Athletic

4 - 1

Drogheda United
St. Patricks Athletic

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

0 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

0 - 0

Drogheda United
St. Patricks Athletic

4 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

1 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 0

St. Patricks Athletic
Drogheda United

1 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

1 - 2

Drogheda United
Drogheda United

2 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

3 - 0

Drogheda United
Drogheda United

1 - 3

St. Patricks Athletic
Drogheda United

0 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

3 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 4

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

1 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

3 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 1

Drogheda United
St. Patricks Athletic

1 - 0

Drogheda United
Drogheda United

0 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 0

Drogheda United
Drogheda United

2 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 1

Drogheda United
Drogheda United

0 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 2

Drogheda United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
United Park
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Drogheda, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Drogheda United

49%

St. Patricks Athletic

51%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
11 Đá phạt 17
46 Phá bóng 35
17 Phạm lỗi 11
6 Việt vị 9
286 Đường chuyền 356
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Drogheda United

1

St. Patricks Athletic

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
6 Việt vị 9

Đường chuyền

286 Đường chuyền 356
191 Độ chính xác chuyền bóng 245
7 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 1
119 Chuyền dài 137
38 Độ chính xác chuyền dài 50

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
48 Tranh chấp thắng 59
6 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 10
46 Phá bóng 35

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Drogheda United

46%

St. Patricks Athletic

54%

1 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
27 Phá bóng 17
3 Việt vị 4
140 Đường chuyền 175
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Drogheda United

0

St. Patricks Athletic

3

Cú sút

1 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 4

Đường chuyền

140 Đường chuyền 175
0 Đường chuyền quyết định 8
2 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
0 Cắt bóng 2
27 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Drogheda United

52%

St. Patricks Athletic

48%

9 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
19 Phá bóng 18
3 Việt vị 5
146 Đường chuyền 181
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Drogheda United

1

St. Patricks Athletic

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 5

Đường chuyền

146 Đường chuyền 181
7 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Drogheda United

Đối đầu

St. Patricks Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Drogheda United
4 Trận thắng 13%
7 Trận hoà 24%
St. Patricks Athletic
19 Trận thắng 63%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.16
5.24
1.24
151
41
1
26
18
1.01
12.1
4.97
1.22
51
19
1.01
13
5.2
1.2
4
3.15
1.95
151
71
1.01
12
5
1.25
56
13
1
13
5
1.22
12
5.2
1.21
12.5
5
1.25
11
5.35
1.24
4.2
3.25
1.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 0.6
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.09
+0.25 4.76
-0.5 0.85
+0.5 0.83
0 1.4
0 0.61
-0.5 0.85
+0.5 0.78
0 1.29
0 0.51
0 1.28
0 0.57
-0.5 0.9
+0.5 0.8
0 1.4
0 0.61
0 1.44
0 0.61
0 1.26
0 0.67
-0.5 0.86
+0.5 0.91

Xỉu

Tài

U 4.5 0.2
O 4.5 3.7
U 4.5 0.08
O 4.5 7.4
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.23
O 4.5 2.52
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 4.5 0.07
O 4.5 3.1
U 4.5 0.16
O 4.5 3.95
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 4.5 0.07
O 4.5 6.66
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 2.25 0.77
O 2.25 1.01

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 8 0.88
O 8 0.83
U 8.5 0.7
O 8.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.