Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 9 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 4 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 5 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 6 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 7 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 8 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 9 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
Dukla Prague
Đối đầu
Teplice
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu