Neri Bandiera 18’
Carlos Garcés 23’
Carlos Garcés 49’
Carlos Garcés 60’
Matias Succar 68’
Alejandro Hohberg 89’
13’ Iago Iriarte
42’ Nilton Ramirez
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
6
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Iago Iriarte
Neri Bandiera
Carlos Garcés
Rotceh Aguilar
Nilton Ramirez
Santiago Arias
Freddy Yovera
Adan Hendricks Ayarza
Erinson Ramirez
Gerson Barreto
Carlos Garcés
Carlos Garcés
Adriano Fernando Espinoza Fernández
Piero Antón
Gonzalo Aguirre
Gerson Barreto
Matias Succar
Martín Peralta
Christian Flores
Adan Hendricks Ayarza
Alejandro Hohberg
Đối đầu
Xem tất cả
6 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Inca Garcilaso de la Vega |
|---|---|
|
|
45,000 |
|
|
Cusco, Peru |
Trận đấu tiếp theo
03/05
01:30
Cienciano
Comerciantes Unidos
26/04
12:00
UTC Cajamarca
Cienciano
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
6
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
10 | 0 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 7 | 15 | |
| 3 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | 7 | 15 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
Moquegua |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
5 | 2 | 8 | |
| 11 |
UTC Cajamarca |
5 | 2 | 8 | |
| 12 |
Sport Boys |
5 | 2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
4 | 2 | 7 | |
| 16 |
Atletico Grau |
4 | 0 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 18 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
5 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
5 | -5 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
4 | -3 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
Cienciano
Đối đầu
Juan Pablo II
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu