Matias Zegarra 37’

84’ Abdiel Ayarza

90’+2 Abdiel Ayarza

Tỷ lệ kèo

1

5.7

X

1.32

2

5.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FBC Melgar

37%

Los Chankas

63%

2 Sút trúng đích 6

5

10

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lautaro Guzmán

22’

Lautaro Guzmán

24’

Lautaro Guzmán

25’
Matias Zegarra

Matias Zegarra

37’
1-0
41’

Marlon Torres

David Martín Gonzáles García

Jesús Alcantar

Franco Zanelatto

45’

Alec Deneumostier

46’
59’

Abdiel Ayarza

Adrian Quiroz

60’

Juan Diego Ospina Gómez

63’

Michael Kaufman

Pablo Erustes

Johnny Vidales

67’

Jhamir D'Arrigo

Matias Zegarra

72’
77’

Kenji Barrios

Jarlin Quintero

1-1
84’
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

1-2
92’
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FBC Melgar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Los Chankas
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Los Chankas

13

6

29

5

FBC Melgar

13

4

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Monumental de la UNSA
Sức chứa
60,000
Địa điểm
Arequipa, Peru

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

37%

Los Chankas

63%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 20
2 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 10
1 Đá phạt 6
39 Phá bóng 17
8 Phạm lỗi 7
306 Đường chuyền 513
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FBC Melgar

1

Los Chankas

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 2
4 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

306 Đường chuyền 513
221 Độ chính xác chuyền bóng 444
9 Đường chuyền quyết định 19
11 Tạt bóng 30
5 Độ chính xác tạt bóng 7
76 Chuyền dài 68
24 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 70
39 Tranh chấp thắng 31
10 Rê bóng 13
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 14
39 Phá bóng 17

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

42%

Los Chankas

58%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 8
176 Đường chuyền 228

Bàn thắng

FBC Melgar

1

Los Chankas

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

176 Đường chuyền 228
4 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

32%

Los Chankas

68%

9 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
27 Phá bóng 11
127 Đường chuyền 282
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FBC Melgar

0

Los Chankas

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

127 Đường chuyền 282
5 Đường chuyền quyết định 15
4 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
27 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

92'

90'+2'Abdiel Ayarza (Los Chankas) Goal at 92'.

Los Chankas

84'

84'Abdiel Ayarza (Los Chankas) Goal at 84'.

Los Chankas

77'

77'Kenyi Barrios (Los Chankas) Substitution at 77'.

Los Chankas

73'

73'Yimy Gamero (FBC Melgar) Substitution at 73'.

FBC Melgar

72'

72'Jhamir D´Arrigo (FBC Melgar) Substitution at 72'.

FBC Melgar

67'

67'Pablo Erustes (FBC Melgar) Substitution at 67'.

FBC Melgar

63'

63'Michel Kaufman (Los Chankas) Yellow Card at 63'.

Los Chankas

60'

60'Juan Ospina (Los Chankas) Red Card at 60'.

Los Chankas

59'

59'Abdiel Ayarza (Los Chankas) Substitution at 59'.

Los Chankas

58'

58'Ayrthon Quintana (Los Chankas) Substitution at 58'.

Los Chankas

46'

46'Alec Deneumostier (FBC Melgar) Yellow Card at 46'.

FBC Melgar

45'

45'Jesús Alcántar (FBC Melgar) Substitution at 45'.

FBC Melgar

41'

41'Marlon Torres (Los Chankas) Substitution at 41'.

Los Chankas

37'

37'Matías Zegarra (FBC Melgar) Goal at 37'.

FBC Melgar

25'

25'Lautaro Guzmán (FBC Melgar) Red Card at 25'.

FBC Melgar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

13 18 32
2
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
3
Cienciano

Cienciano

13 11 26
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

13 1 16
10
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

13 -2 16
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
12
Moquegua

Moquegua

13 -5 16
13
Sporting Cristal

Sporting Cristal

13 0 15
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
17
Atletico Grau

Atletico Grau

13 -6 10
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cienciano

Cienciano

7 13 19
2
Alianza Lima

Alianza Lima

6 15 18
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
9
Moquegua

Moquegua

6 4 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

6 2 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
Atletico Grau

Atletico Grau

6 2 8
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

6 -2 7
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
10
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
11
AD Tarma

AD Tarma

6 -3 5
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
13
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
14
Sporting Cristal

Sporting Cristal

6 -4 4
15
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
17
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

7 -9 1
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
3
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 7
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

FBC Melgar

Đối đầu

Los Chankas

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FBC Melgar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Los Chankas
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.7
1.32
5.3
7.3
1.31
5.59
7.5
1.33
5.5
5.7
1.32
5.3
1.31
3.77
11.97
6
1.25
5.25
6.2
1.33
4.85
7
1.3
5
5.7
1.32
5.3
6.5
1.36
5
6.5
1.3
5.5
6.6
1.29
5.2
6.3
1.28
5.3
1.33
3.98
10.1
1.21
4.6
33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.42
0 1.23
0 0.65
0 1.2
0 0.65
0 1.14
0 0.69
0 1.16
0 0.7
-0.25 0.28
+0.25 2.3
0 1.25
0 0.61
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 1.14
0 0.71
0 1.08
0 0.76
0 1.13
0 0.7
0 1.22
0 0.62

Xỉu

Tài

U 2.5 0.33
O 2.5 1.96
U 2.5 0.33
O 2.5 2.25
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.32
O 2.5 1.92
U 1.75 0.98
O 1.75 0.68
U 2.5 0.28
O 2.5 2.1
U 2.5 0.39
O 2.5 1.75
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0.31
O 2.5 1.9
U 2.5 0.43
O 2.5 1.66
U 2.5 0.3
O 2.5 1.95
U 2.5 0.35
O 2.5 1.88
U 2.5 0.31
O 2.5 2.22
U 1.75 0.92
O 1.75 0.88
U 2.5 0.41
O 2.5 1.79

Xỉu

Tài

U 13.5 1.62
O 13.5 0.44
U 13 0.9
O 13 0.8
U 13.5 0.75
O 13.5 1
U 13.5 1.09
O 13.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.