Renzo Garces 31’

Marco Huaman 40’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Alianza Lima

60%

Sport Boys

40%

4 Sút trúng đích 1

10

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Luis Urruti

16’

Luciano Nequecaur

Esteban Pavez

27’
Renzo Garces

Renzo Garces

31’
1-0
Marco Huaman

Marco Huaman

40’
2-0

Marco Huaman

42’
45’

Mathias Llontop

Jostin Alarcon

Alan Martín Cantero

57’

Fernando Gaibor

Alan Martín Cantero

60’
64’

Carlos López

Juan Torres

Gaspar Gentile

Cristian Carbajal

71’
76’

Emilio Saba

Oslimg Mora

Alessandro Burlamaqui

Jairo Vélez

84’
84’

Rolando Diaz

Luis Urruti

85’

Emilio Saba

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Alianza Lima
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Boys
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Alianza Lima

14

18

33

15

Sport Boys

13

-6

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva
Sức chứa
34,000
Địa điểm
Lima, Peru

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Alianza Lima

60%

Sport Boys

40%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
12 Phá bóng 25
19 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 4
452 Đường chuyền 304
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Alianza Lima

1

Sport Boys

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

452 Đường chuyền 304
379 Độ chính xác chuyền bóng 219
13 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 4
3 Độ chính xác tạt bóng 0
65 Chuyền dài 73
35 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
51 Tranh chấp thắng 56
18 Rê bóng 16
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 19
5 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 25

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Alianza Lima

62%

Sport Boys

38%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 9
0 Việt vị 3
220 Đường chuyền 129
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Alianza Lima

1

Sport Boys

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

220 Đường chuyền 129
9 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Alianza Lima

58%

Sport Boys

42%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
232 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

232 Đường chuyền 170
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

85'

85'Emilio Saba (Sport Boys) Yellow Card at 85'.

Sport Boys

84'

84'Leonel Solís (Sport Boys) Substitution at 84'.

Sport Boys

84'

84'Alessandro Burlamaqui (Alianza Lima) Substitution at 84'.

Alianza Lima

76'

76'Emilio Saba (Sport Boys) Substitution at 76'.

Sport Boys

72'

72'Luis Ramos (Alianza Lima) Substitution at 72'.

Alianza Lima

71'

71'Gaspar Gentile (Alianza Lima) Substitution at 71'.

Alianza Lima

64'

64'Carlos López (Sport Boys) Substitution at 64'.

Sport Boys

60'

60'Fernando Gaibor (Alianza Lima) Substitution at 60'.

Alianza Lima

57'

57'Alan Cantero (Alianza Lima) Yellow Card at 57'.

Alianza Lima

45'

45'Mathias Llontop (Sport Boys) Substitution at 45'.

Sport Boys

40'

40'Antonio Huamán (Alianza Lima) Goal at 40'.

Alianza Lima

31'

31'Renzo Garcés (Alianza Lima) Goal at 31'.

Alianza Lima

27'

27'Esteban Pavez (Alianza Lima) Yellow Card at 27'.

Alianza Lima

16'

16'Luciano Nequecaur (Sport Boys) Yellow Card at 16'.

Sport Boys

4'

4'Luis Urruti (Sport Boys) Yellow Card at 4'.

Sport Boys

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

14 18 33
2
Cienciano

Cienciano

14 12 29
3
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

14 1 17
10
Moquegua

Moquegua

14 -5 17
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

14 0 16
12
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

14 -3 16
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
FC Cajamarca

FC Cajamarca

14 -7 12
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
18
Atletico Grau

Atletico Grau

14 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 15 19
2
Cienciano

Cienciano

7 13 19
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Moquegua

Moquegua

7 4 13
9
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 1 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

7 -1 10
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
AD Tarma

AD Tarma

7 -3 6
10
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
11
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 -4 5
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
14
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
15
FC Cajamarca

FC Cajamarca

8 -8 4
16
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 9
3
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 8
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

Alianza Lima

Đối đầu

Sport Boys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Alianza Lima
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Boys
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
17.5
1.13
7.29
30.95
1
41
501
1.01
13
17.5
1.02
8.12
100
1.01
13
67
1.03
7.2
150
1.01
101
151
1.01
13
18
1.04
9
151
1.02
11
100
1.02
7.3
150
1
8.2
240
1.04
10.5
21
1.01
18
223

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.22
0 0.28
0 2.68
0 0.26
0 2.7
+0.25 4
-0.25 0.07
0 0.3
0 2.17
0 0.28
0 2.2
+0.25 1.86
-0.25 0.4
+1.5 1.2
-1.5 0.55
0 0.3
0 2.17
0 0.24
0 2.5
+0.25 3.84
-0.25 0.08
0 0.32
0 2.22

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 4.54
U 1.5 0.23
O 1.5 3.16
U 1.5 0.08
O 1.5 7.4
U 1.5 0.03
O 1.5 4.34
U 1.5 0.17
O 1.5 2.87
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.04
O 1.5 4.3
U 1.5 0.26
O 1.5 2.55
U 1.5 0.04
O 1.5 7
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 2.5 0.57
O 2.5 1.33
U 1.5 0.05
O 1.5 4.75
U 1.5 0.07
O 1.5 6.55

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.