Renzo Garces 31’
Marco Huaman 40’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
10
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuis Urruti
Luciano Nequecaur
Esteban Pavez
Renzo Garces
Marco Huaman
Marco Huaman
Mathias Llontop
Jostin Alarcon
Alan Martín Cantero
Fernando Gaibor
Alan Martín Cantero
Carlos López
Juan Torres
Gaspar Gentile
Cristian Carbajal
Emilio Saba
Oslimg Mora
Alessandro Burlamaqui
Jairo Vélez
Rolando Diaz
Luis Urruti
Emilio Saba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Alejandro Villanueva |
|---|---|
|
|
34,000 |
|
|
Lima, Peru |
Trận đấu tiếp theo
11/05
21:30
Sport Boys
Universitario De Deportes
16/05
23:00
Cienciano
Alianza Lima
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 3 |
Los Chankas |
13 | 6 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
13 | 3 | 17 | |
| 9 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 10 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 15 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
13 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 8 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 10 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 12 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
Alianza Lima
Đối đầu
Sport Boys
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-085'
85'Emilio Saba (Sport Boys) Yellow Card at 85'.
84'
84'Leonel Solís (Sport Boys) Substitution at 84'.
84'
84'Alessandro Burlamaqui (Alianza Lima) Substitution at 84'.
76'
76'Emilio Saba (Sport Boys) Substitution at 76'.
72'
72'Luis Ramos (Alianza Lima) Substitution at 72'.
71'
71'Gaspar Gentile (Alianza Lima) Substitution at 71'.
64'
64'Carlos López (Sport Boys) Substitution at 64'.
60'
60'Fernando Gaibor (Alianza Lima) Substitution at 60'.
57'
57'Alan Cantero (Alianza Lima) Yellow Card at 57'.
45'
45'Mathias Llontop (Sport Boys) Substitution at 45'.
40'
40'Antonio Huamán (Alianza Lima) Goal at 40'.
31'
31'Renzo Garcés (Alianza Lima) Goal at 31'.
27'
27'Esteban Pavez (Alianza Lima) Yellow Card at 27'.
16'
16'Luciano Nequecaur (Sport Boys) Yellow Card at 16'.
4'
4'Luis Urruti (Sport Boys) Yellow Card at 4'.