Joao Rojas 50’
Jonathan Bauman 54’
Joao Rojas 64’
12’ Maximiliano Juambeltz
45’+2 Nilton Ramirez
76’ Jorge Toledo
85’ Paolo Fuentes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
72%
28%
12
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Maximiliano Juambeltz
Angel Ojeda
Arthur Alexander Gutiérrez Inga
Aylton Mazzo
Jordan Guivin
Nilton Ramirez
Joao Rojas
Joao Rojas
Jonathan Bauman
Piero Antón
Adriano Fernando Espinoza Fernández
Maximiliano Juambeltz
John Narváez
Jonathan Bauman
Paolo Fuentes
Joao Rojas
Erinson Ramirez
Jack·Duran
Emerson García
Joao Rojas
Jorge Toledo
Jorge Toledo
Cristian García
Maximiliano Juambeltz
Paolo Fuentes
S. García
Ronny Biojó
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
23:00
AD Tarma
Comerciantes Unidos
09/05
14:00
Moquegua
AD Tarma
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
34
125K
-
-
23
-
-
-
-
-
33
-
19
-
-
-
-
-
33
-
19
-
23
-
34
125K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
27
€150K
30
260K
-
-
-
-
-
-
27
€150K
30
260K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
73%
27%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
Los Chankas |
13 | 6 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
13 | 11 | 26 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
13 | 3 | 17 | |
| 9 |
AD Tarma |
13 | 1 | 16 | |
| 10 |
UTC Cajamarca |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
Deportivo Garcilaso |
13 | -3 | 16 | |
| 12 |
Moquegua |
13 | -5 | 16 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
13 | 0 | 15 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 15 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
13 | -7 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
13 | -6 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
13 | -8 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 2 |
Alianza Lima |
6 | 15 | 18 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 10 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 11 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 13 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 14 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 15 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 3 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
AD Tarma
Đối đầu
Juan Pablo II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu