Erick Castillo 36’
Federico Girotti 76’
80’ Edgar Lastre
Tỷ lệ kèo
1
1.28
X
4.22
2
23.76
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
1
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Erick Castillo
Yorman Zapata
Luis Advíncula
Edgar Lastre
Allonso Alberto Dávila Cárdenas
Yorman Zapata
Claudio Ramírez
Nicolas Chavez
Federico Girotti
Luis Ramos
Jesús Castillo
Gaspar Gentile
Federico Girotti
Marcello Negrón
Jeferson Collazos
Edgar Lastre
Renzo Garces
Diego Ramírez
Cristian Mejía
Eros Enrique Montenegro Chacón
Aldair Perleche
Alessandro Burlamaqui
Fernando Gaibor
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Alejandro Villanueva |
|---|---|
|
|
34,000 |
|
|
Lima, Peru |
Trận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Moquegua
AD Tarma
16/05
23:00
Cienciano
Alianza Lima
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
13 | 11 | 26 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
13 | 3 | 17 | |
| 9 |
AD Tarma |
13 | 1 | 16 | |
| 10 |
UTC Cajamarca |
13 | -2 | 16 | |
| 11 |
Moquegua |
13 | -5 | 16 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
13 | 0 | 15 | |
| 13 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
13 | -7 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
13 | -6 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
13 | -8 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 2 |
Alianza Lima |
6 | 15 | 18 | |
| 3 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 10 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 12 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 3 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
Alianza Lima
Đối đầu
Moquegua
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu