Marcos Lliuya 2’
Bruno Duarte 16’
Adolfo Muñoz 53’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
2
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcos Lliuya
Bruno Duarte
Bruno Duarte
Marlon de Jesús
Freddy Oncoy
Diego Barreto
Ignacio Tapia
Adolfo Muñoz
Adrian de la Cruz
Emiliano Franco
Arquímedes Figuera
David Camacho
A. Flores
Elsar Rodas
Michel Rasmussen
David Dioses
Santiago Gálvez
Adolfo Muñoz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Héroes de San Ramón |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Cajamarca, Peru |
Trận đấu tiếp theo
08/05
16:00
UTC Cajamarca
FC Cajamarca
03/05
19:00
FBC Melgar
UTC Cajamarca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
13 | 11 | 26 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
12 | 6 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
AD Tarma |
13 | 1 | 16 | |
| 9 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Moquegua |
13 | -5 | 16 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 16 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
13 | -6 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
13 | -8 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 2 |
Alianza Lima |
6 | 15 | 18 | |
| 3 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 7 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 3 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
UTC Cajamarca
Đối đầu
Atletico Grau
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-089'
89'Santiago Gálvez (UTC Cajamarca) Substitution at 89'.
83'
83'Joshua Cantt (UTC Cajamarca) Substitution at 83'.
82'
82'Arnold Flores (Atletico Grau) Substitution at 82'.
73'
73'Arquímedes Figuera (UTC Cajamarca) Substitution at 73'.
66'
66'Adrián De La Cruz (Atletico Grau) Substitution at 66'.
53'
53'Adolfo Muñoz (UTC Cajamarca) Goal at 53'.
46'
46'Ignacio Tapia (Atletico Grau) Yellow Card at 46'.
45'
45'Freddy Oncoy (Atletico Grau) Substitution at 45'.
38'
38'Marlon de Jesús (UTC Cajamarca) Yellow Card at 38'.
16'
16'Bruno Duarte (UTC Cajamarca) Goal at 16'.
2'
2'Marcos Lliuya (UTC Cajamarca) Goal at 2'.