29’ Erick Castillo
Tỷ lệ kèo
1
2.88
X
2.88
2
2.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
3
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJesús Castillo
Mateo Antoni Pavon
Erick Castillo
Jordan Guivin
Luis Benites
Aldair Rodríguez
J. Alvino
Jhair Soto
Federico Girotti
Luis Ramos
S. García
Luis Gomez Angulo
Gaspar Gentile
Erick Castillo
Nicolás Rengifo
Luis Pérez
Josué Estrada
Jairo Vélez
Renzo Garces
Aldair Rodríguez
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 1
3 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
27/04
23:00
AD Tarma
Los Chankas
09/05
23:00
Moquegua
AD Tarma
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
10 | 0 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 7 | 15 | |
| 3 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | 7 | 15 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
Moquegua |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
5 | 2 | 8 | |
| 11 |
UTC Cajamarca |
5 | 2 | 8 | |
| 12 |
Sport Boys |
5 | 2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
4 | 2 | 7 | |
| 16 |
Atletico Grau |
4 | 0 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 18 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
5 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
5 | -5 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
4 | -3 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
AD Tarma
Đối đầu
Alianza Lima
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-190'
90'Marco Rodríguez (AD Tarma) Yellow Card at 90'.
89'
89'Josue Estrada (Alianza Lima) Substitution at 89'.
87'
87'Nicolás Rengifo (AD Tarma) Substitution at 87'.
78'
78'Gaspar Gentile (Alianza Lima) Substitution at 78'.
73'
73'Sinclair García (AD Tarma) Substitution at 73'.
71'
71'Federico Girotti (Alianza Lima) Substitution at 71'.
61'
61'Jhair Soto (AD Tarma) Yellow Card at 61'.
59'
59'Marco Rodríguez (AD Tarma) Substitution at 59'.
45'
45'Angel Ojeda (AD Tarma) Substitution at 45'.
29'
29'Erick Castillo (Alianza Lima) Goal at 29'.
22'
22'Mateo Antoni (Alianza Lima) Yellow Card at 22'.
16'
16'Jesús Castillo (Alianza Lima) Yellow Card at 16'.