Jarlin Quintero 12’
Franco Nicolas Torres 35’
Abdiel Ayarza 78’
41’ Miguel Araujo
90’+7 Luis Iberico
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
15.5
2
20
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả34%
66%
5
9
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHéctor González
Jarlin Quintero
Franco Nicolas Torres
Miguel Araujo
Rafael Lutiger
Luis Iberico
Gustavo Cazonatti
Cristian Benavente
Gabriel
Kenji Barrios
Franco Nicolas Torres
Michael Kaufman
C. Pimienta
J. Cuenca
Leandro Sosa
Abdiel Ayarza
Abdiel Ayarza
Marlon Torres
Marlon Torres
Christian Velarde
Adrian Quiroz
Kenji Barrios
Luis Iberico
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Los Chankas |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Andahuaylas, Peru |
Trận đấu tiếp theo
04/05
14:00
Los Chankas
Deportivo Garcilaso
09/05
23:00
Alianza Lima
Sporting Cristal
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
34%
66%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
13 | 11 | 26 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
12 | 6 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
AD Tarma |
13 | 1 | 16 | |
| 9 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Moquegua |
13 | -5 | 16 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 16 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
13 | -6 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
13 | -8 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 2 |
Alianza Lima |
6 | 15 | 18 | |
| 3 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 7 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 10 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 3 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
Los Chankas
Đối đầu
Sporting Cristal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu