10’ Adrian Quiroz
Tỷ lệ kèo
1
2.55
X
3.1
2
2.55
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
5
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Adrian Quiroz
Tomás Andrade
Michael Kaufman
H. González
Carlos Meza
José Mauricio Arrasco Calderón
Pablo Miguez
Michael Kaufman
Hairo Eduardo·Timana Alvarez
Alexis Rodas
Marlon Torres
Jarlin Quintero
Kenji Barrios
Franco Nicolas Torres
S. Enciso
Jhan Carlos Vega Hidrogo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
21:00
FC Cajamarca
Sport Boys
27/04
16:00
AD Tarma
Los Chankas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 29 | |
| 2 |
Alianza Lima |
12 | 16 | 27 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 13 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 15 |
Atletico Grau |
12 | -4 | 11 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
6 | 10 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 7 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 16 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Alianza Lima |
7 | 2 | 12 | |
| 1 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 16 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
5 | -4 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 3 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 4 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 6 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
FC Cajamarca
Đối đầu
Los Chankas
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu