Carlos Meza 46’
90’+5 Joao Rojas
Tỷ lệ kèo
1
23
X
1.02
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
3
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRonny Biojó
S. Enciso
Brandon Palacios
Carlos Meza
J. Alvino
Luis Pérez
Celso Rafael Ayala Gavilán
José Mauricio Arrasco Calderón
A. Cubas
Enmanuel Páucar
José Mauricio Arrasco Calderón
Arthur Alexander Gutiérrez Inga
Jordan Guivin
John Narváez
Victor Cedron
Pablo Miguez
Carlos Meza
Joao Rojas
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
16:15
AD Tarma
Atletico Grau
09/05
23:00
UTC Cajamarca
FC Cajamarca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
12 | 17 | 29 | |
| 2 |
Los Chankas |
11 | 11 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
12 | 6 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 14 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 15 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
12 | -5 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 1 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 14 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 15 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 15 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 14 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
7 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 6 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
FC Cajamarca
Đối đầu
AD Tarma
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu