Jordan Guivin 1’
Tỷ lệ kèo
1
1.13
X
7.03
2
30.22
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
1
6
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jordan Guivin
Luis Benites
Aldair Rodríguez
I. Camargo
Nicolás Delgadillo
Lucas Acevedo
Lucas Acevedo
S. García
Alexander Anderson Hidalgo Jorge
Freddy Oncoy
Rafael Guarderas
Gabriel Alfaro
Elsar Rodas
Emiliano Franco
Christian Neira Herrera
Yamir Ruidiaz Misitich
Adrian de la Cruz
Hernán Rengifo
Jonathan Bauman
Jerry Navarro
Victor Cedron
Aylton Mazzo
Joao Rojas
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
4 - 3
1 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 1
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
23:00
Atletico Grau
Cienciano
09/05
23:00
Moquegua
AD Tarma
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
13 | 18 | 32 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
13 | 11 | 26 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 6 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
AD Tarma |
13 | 1 | 16 | |
| 9 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 10 |
Moquegua |
13 | -5 | 16 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
13 | 0 | 15 | |
| 12 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 16 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
13 | -6 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
13 | -8 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 2 |
Alianza Lima |
6 | 15 | 18 | |
| 3 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 7 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 8 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 9 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 10 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 11 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 4 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 3 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
AD Tarma
Đối đầu
Atletico Grau
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu