2 1

Kết thúc

Neri Bandiera 46’

Carlos Garcés 58’

34’ Yorman Zapata

Tỷ lệ kèo

1

1.81

X

2.49

2

9.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cienciano

60%

Moquegua

40%

6 Sút trúng đích 3

5

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
34’
Yorman Zapata

Yorman Zapata

Neri Bandiera

Gonzalo Aguirre

45’
Neri Bandiera

Neri Bandiera

46’
1-1

Marcos Martinich

48’
Carlos Garcés

Carlos Garcés

58’
2-1
66’

Jeferson Collazos

Cristian Mejía

Claudio Nuñez

Freddy Yovera

67’
69’

Allonso Alberto Dávila Cárdenas

82’

Diego Ramírez

Yorman Zapata

90’

José López

Aldair Perleche

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cienciano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Moquegua
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Cienciano

13

11

26

12

Moquegua

13

-5

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cienciano

60%

Moquegua

40%

2 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
17 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
380 Đường chuyền 277
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cienciano

2

Moquegua

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

23 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 277
289 Độ chính xác chuyền bóng 182
19 Đường chuyền quyết định 4
36 Tạt bóng 11
12 Độ chính xác tạt bóng 1
81 Chuyền dài 98
31 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
51 Tranh chấp thắng 39
10 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 14
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Cienciano

59%

Moquegua

41%

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 18
205 Đường chuyền 153

Bàn thắng

Cienciano

0

Moquegua

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

205 Đường chuyền 153
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Cienciano

61%

Moquegua

39%

14 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
176 Đường chuyền 120
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cienciano

2

Moquegua

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 120
13 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

13 18 32
2
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
3
Cienciano

Cienciano

13 11 26
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

13 1 16
10
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

13 -2 16
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
12
Moquegua

Moquegua

13 -5 16
13
Sporting Cristal

Sporting Cristal

13 0 15
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
17
Atletico Grau

Atletico Grau

13 -6 10
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cienciano

Cienciano

7 13 19
2
Alianza Lima

Alianza Lima

6 15 18
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
9
Moquegua

Moquegua

6 4 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

6 2 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
Atletico Grau

Atletico Grau

6 2 8
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

6 -2 7
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
10
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
11
AD Tarma

AD Tarma

6 -3 5
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
13
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
14
Sporting Cristal

Sporting Cristal

6 -4 4
15
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
17
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

7 -9 1
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
3
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

Cienciano

Đối đầu

Moquegua

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cienciano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Moquegua
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.81
2.49
9.03
1
41
501
1.01
12.5
19
1.01
8.41
100
1.01
29
91
1.01
8.1
150
1.01
51
151
1.02
7.2
210
1.03
9.5
176
1.02
19
100
1.01
8.1
150
1.02
7
190
1.05
11.8
30
1.43
4.2
7.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.66
-0.25 0.28
0 0.14
0 4.75
+0.25 3.03
-0.25 0.15
+0.25 5.26
-0.25 0.03
+0.5 2.3
-0.5 2.9
+0.25 1.81
-0.25 0.41
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.24
0 2.5
0 0.24
0 2.5
+0.25 3.33
-0.25 0.18
+1.25 0.85
-1.25 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 3.05
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.09
O 3.5 3.44
U 3.5 0.2
O 3.5 2.57
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0
O 3.5 3.6
U 3.5 0.32
O 3.5 2.15
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 3.5 0.14
O 3.5 4.15
U 2.75 1.01
O 2.75 0.76

Xỉu

Tài

U 6.5 0.33
O 6.5 2.25
U 7 0.95
O 7 0.75
U 7.5 0.41
O 7.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.