Cristian Bordacahar 28’
Jeriel De Santis 90’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
9
9
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Cristian Bordacahar
Cristian Bordacahar
Lautaro Guzmán
Cristian Bordacahar
Matías Lazo
Neri Bandiera
Freddy Yovera
Gonzalo Aguirre
Gerson Barreto
Walter Tandazo
Jeriel De Santis
Pablo Erustes
Yimy Gamero
Walter Tandazo
Jeriel De Santis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Monumental de la UNSA |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Arequipa, Peru |
Trận đấu tiếp theo
16/05
18:45
Cienciano
Alianza Lima
23/05
23:00
Sport Huancayo
Cienciano
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Los Chankas |
14 | 6 | 30 | |
| 3 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
14 | 4 | 21 | |
| 6 |
Cusco FC |
14 | -4 | 21 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
14 | 1 | 20 | |
| 8 |
Deportivo Garcilaso |
14 | -2 | 19 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
14 | 2 | 17 | |
| 10 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
14 | -6 | 15 | |
| 15 |
Juan Pablo II |
14 | -13 | 15 | |
| 16 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Cusco FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Deportivo Garcilaso |
7 | 3 | 14 | |
| 8 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 10 |
Sport Huancayo |
7 | 3 | 13 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 12 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
7 | -1 | 12 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
7 | -2 | 8 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
7 | -9 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
FBC Melgar
Đối đầu
Cienciano
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu