Felipe Vizeu 8’

Luis Iberico 68’

Maxloren Castro 89’

83’ Abdiel Arroyo

90’+5 Marcos Lliuya

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

6.04

2

30.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting Cristal

58%

UTC Cajamarca

42%

4 Sút trúng đích 6

7

4

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Felipe Vizeu

Felipe Vizeu

8’
1-0
14’

David Dioses

19’

Adolfo Muñoz

Leandro Sosa

Juan Gonzalez

45’
45’

Gilmar Paredes

Luis Garro

57’

Luis Arce

Arquímedes Figuera

Maxloren Castro

Santiago González

65’
Luis Iberico

Luis Iberico

68’
2-0
73’

Michel Rasmussen

David Camacho

Alejandro Jesus Posito Olazabal

Rafael Lutiger

76’
2-1
83’
Abdiel Arroyo

Abdiel Arroyo

83’

Abdiel Arroyo

89’

Abdiel Arroyo

Maxloren Castro

Maxloren Castro

89’
3-1

Ian·Wisdom

Yoshimar Yotún

91’
3-2
95’
Marcos Lliuya

Marcos Lliuya

Kết thúc trận đấu
3-2

Leandro Sosa

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Cristal
14 Trận thắng 52%
10 Trận hoà 37%
UTC Cajamarca
3 Trận thắng 11%
Sporting Cristal

2 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

4 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

4 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

0 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

3 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 6

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

2 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

3 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

0 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

2 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

0 - 3

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

4 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

0 - 0

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

2 - 3

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

3 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

3 - 2

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

1 - 1

UTC Cajamarca
Sporting Cristal

0 - 2

UTC Cajamarca

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

UTC Cajamarca

13

-2

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

58%

UTC Cajamarca

42%

3 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 4
14 Đá phạt 2
16 Phá bóng 26
9 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
444 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Cristal

3

UTC Cajamarca

2

2 Bàn thua 3
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

444 Đường chuyền 321
379 Độ chính xác chuyền bóng 272
9 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 4
68 Chuyền dài 50
32 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
40 Tranh chấp thắng 45
9 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 17
16 Phá bóng 26

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

56%

UTC Cajamarca

44%

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 6
5 Phá bóng 9
1 Việt vị 3
227 Đường chuyền 177
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Cristal

1

UTC Cajamarca

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

227 Đường chuyền 177
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 9
5 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

60%

UTC Cajamarca

40%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 14
217 Đường chuyền 153

Bàn thắng

Sporting Cristal

2

UTC Cajamarca

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

217 Đường chuyền 153
5 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 8
9 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

13 18 32
2
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
3
Cienciano

Cienciano

13 11 26
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

13 1 16
10
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

13 -2 16
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
12
Moquegua

Moquegua

13 -5 16
13
Sporting Cristal

Sporting Cristal

13 0 15
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
17
Atletico Grau

Atletico Grau

13 -6 10
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cienciano

Cienciano

7 13 19
2
Alianza Lima

Alianza Lima

6 15 18
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
9
Moquegua

Moquegua

6 4 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

6 2 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
Atletico Grau

Atletico Grau

6 2 8
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

6 -2 7
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
10
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
11
AD Tarma

AD Tarma

6 -3 5
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
13
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
14
Sporting Cristal

Sporting Cristal

6 -4 4
15
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
17
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

7 -9 1
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
3
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 7
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

Sporting Cristal

Đối đầu

UTC Cajamarca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting Cristal
14 Trận thắng 52%
10 Trận hoà 37%
UTC Cajamarca
3 Trận thắng 11%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
6.04
30.74
1.01
23
501
1.03
9
26
1.04
6.92
100
1.03
8.5
46
1.05
6.2
150
1.01
151
151
1.05
6.2
100
1.04
8.5
151
1.03
13
100
1.05
6.2
150
1.05
6.2
100
1.07
9.55
28
1.4
4.6
7.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2.08
0 1.75
0 0.42
0 0.41
0 1.81
0 0.43
0 1.69
+0.25 3.8
-0.25 0
0 0.27
0 2.35
+1.5 0.95
-1.5 0.7
0 0.45
0 1.63
0 0.44
0 1.66
+0.25 5.85
-0.25 0.05
+1.25 0.83
-1.25 0.94

Xỉu

Tài

U 4.5 0.22
O 4.5 3.23
U 4.5 0.16
O 4.5 4.25
U 4.5 0.24
O 4.5 2.5
U 4.5 0.1
O 4.5 4.08
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0
O 4.5 3.6
U 3.5 0.28
O 3.5 2.4
U 4.5 0.1
O 4.5 4.5
U 5.5 0.04
O 5.5 7.14
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 2.75 0.91
O 2.75 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 12 1.3
O 12 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.