Jordan Guivin 31’
69’ Nicolas Quagliata
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8
X
1.4
Đội khách
4.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
3
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPablo Erustes
Franco Zanelatto
Jordan Guivin
Alec Deneumostier
Horacio Orzan
Jhamir D'Arrigo
Alejandro Ramos
Luis Pérez
Jordan Guivin
Jonathan Bauman
Aldair Rodríguez
Nicolas Quagliata
Alec Deneumostier
Lautaro Guzmán
Nicolas Quagliata
S. García
Aylton Mazzo
Luis Benites
Victor Cedron
Ronny Biojó
Juan Escobar
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
27/04
23:00
AD Tarma
Los Chankas
28/04
03:00
Deportivo Garcilaso
FBC Melgar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
10 | 0 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 7 | 15 | |
| 3 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | 7 | 15 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
Moquegua |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
5 | 2 | 8 | |
| 11 |
UTC Cajamarca |
5 | 2 | 8 | |
| 12 |
Sport Boys |
5 | 2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
4 | 2 | 7 | |
| 16 |
Atletico Grau |
4 | 0 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 18 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
5 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
5 | -5 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
4 | -3 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
AD Tarma
Đối đầu
FBC Melgar
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-186'
86'Juan Escobar (FBC Melgar) Yellow Card at 86'.
82'
82'Jhair Soto (AD Tarma) Substitution at 82'.
80'
80'Sinclair García (AD Tarma) Substitution at 80'.
74'
74'Lautaro Guzmán (FBC Melgar) Substitution at 74'.
71'
71'Alec Deneumostier (FBC Melgar) Yellow Card at 71'.
69'
69'Nicolás Quagliata (FBC Melgar) Goal at 69'.
68'
68'Jonatan Bauman (AD Tarma) Substitution at 68'.
48'
48'Jordan Guivin (AD Tarma) Yellow Card at 48'.
46'
45'+1'Luis Pérez (AD Tarma) Yellow Card at 46'.
45'
45'Jhamir D´Arrigo (FBC Melgar) Substitution at 45'.
32'
32'Alec Deneumostier (FBC Melgar) Substitution at 32'.
31'
31'Jordan Guivin (AD Tarma) Goal at 31'.
25'
25'Pablo Erustes (FBC Melgar) Substitution at 25'.