David Camacho 45’+1

Abdiel Arroyo 65’

69’ Alejandro Hohberg

90’+8 Alejandro Hohberg

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.23

2

30.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UTC Cajamarca

45%

Cienciano

55%

4 Sút trúng đích 7

3

10

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Matias Succar

Ignacio Barrios

Ángelo Campos

8’

Marcos Lliuya

24’
24’

Gerson Barreto

45’

Marcos Martinich

Sebastian Cavero

45’

Carlos Garcés

Gonzalo Aguirre

45’

Alejandro Hohberg

Renzo Salazar

45’

Cristian Souza

Álvaro Rojas

45’

Neri Bandiera

Gerson Barreto

David Camacho

David Camacho

46’
1-0
51’

Carlos Garcés

Piero Serra

63’

Manuel Ganoza

Dylan Caro

64’
Abdiel Arroyo

Abdiel Arroyo

65’
2-0

Bruno Duarte

67’
69’

Alejandro Hohberg

Phạt đền

69’

Ademar Robles

Henry Caparo

Luis Arce

David Camacho

70’

Joshua Cantt

Adolfo Muñoz

82’

Luis Garro

Gilmar Paredes

83’
92’

Gonzalo Aguirre

97’

Rotceh Aguilar

98’

Alejandro Hohberg

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
2-2

Piero Serra

101’

Đối đầu

Xem tất cả
UTC Cajamarca
6 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 41%
Cienciano
7 Trận thắng 32%
UTC Cajamarca

0 - 2

Cienciano
Cienciano

6 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 2

Cienciano
Cienciano

1 - 1

UTC Cajamarca
Cienciano

2 - 2

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

3 - 0

Cienciano
UTC Cajamarca

2 - 1

Cienciano
Cienciano

3 - 2

UTC Cajamarca
Cienciano

2 - 2

UTC Cajamarca
Cienciano

1 - 0

UTC Cajamarca
Cienciano

1 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

3 - 0

Cienciano
UTC Cajamarca

0 - 0

Cienciano
Cienciano

2 - 0

UTC Cajamarca
Cienciano

1 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

2 - 1

Cienciano
UTC Cajamarca

1 - 0

Cienciano
Cienciano

2 - 2

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 0

Cienciano
Cienciano

2 - 2

UTC Cajamarca
Cienciano

3 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 1

Cienciano

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Cienciano

14

12

29

12

UTC Cajamarca

14

-3

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Héroes de San Ramón
Sức chứa
18,000
Địa điểm
Cajamarca, Peru

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

UTC Cajamarca

45%

Cienciano

55%

2 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 10
1 Đá phạt 14
30 Phá bóng 18
17 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 2
299 Đường chuyền 352
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UTC Cajamarca

2

Cienciano

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

299 Đường chuyền 352
221 Độ chính xác chuyền bóng 255
9 Đường chuyền quyết định 9
11 Tạt bóng 34
2 Độ chính xác tạt bóng 8
85 Chuyền dài 91
32 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
43 Tranh chấp thắng 54
11 Rê bóng 6
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 3
30 Phá bóng 18

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

UTC Cajamarca

51%

Cienciano

49%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
189 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UTC Cajamarca

1

Cienciano

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 189
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

UTC Cajamarca

39%

Cienciano

61%

5 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 6
24 Phá bóng 2
0 Việt vị 1
110 Đường chuyền 162
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

UTC Cajamarca

1

Cienciano

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

110 Đường chuyền 162
3 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 27

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 1
24 Phá bóng 2

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

14 18 33
2
Cienciano

Cienciano

14 12 29
3
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

14 1 17
10
Moquegua

Moquegua

14 -5 17
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

14 0 16
12
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

14 -3 16
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
FC Cajamarca

FC Cajamarca

14 -7 12
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
18
Atletico Grau

Atletico Grau

14 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 15 19
2
Cienciano

Cienciano

7 13 19
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Moquegua

Moquegua

7 4 13
9
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 1 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

7 -1 10
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
AD Tarma

AD Tarma

7 -3 6
10
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
11
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 -4 5
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
14
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
15
FC Cajamarca

FC Cajamarca

8 -8 4
16
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 9
3
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 8
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

UTC Cajamarca

Đối đầu

Cienciano

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

UTC Cajamarca
6 Trận thắng 27%
9 Trận hoà 41%
Cienciano
7 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.23
30.65
1.05
11
201
1.06
6
31
1.09
6.11
87.5
1.03
9
51
1.09
5.3
100
1.3
4
11
1.06
5.9
90
1.04
8.5
151
1.04
9.5
100
1.1
4.95
77
1.04
6.4
170
1.05
11.1
30
2.25
3.45
3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.45
0 0.55
0 1.42
0 0.52
-0.25 0.07
+0.25 5.26
0 1.14
0 0.71
0 1.14
0 0.51
0 1.14
0 0.67
+0.5 0.75
-0.5 0.9
0 1.14
0 0.71
0 1.29
0 0.61
+0.25 6.65
-0.25 0.03
+0.25 0.92
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.18
U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3.5 0.06
O 3.5 5
U 3.5 0.2
O 3.5 2.72
U 2.5 0.28
O 2.5 2.2
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0
O 3.5 3
U 3.5 0.19
O 3.5 3.25
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.23
O 3.5 2.85
U 3.75 0.13
O 3.75 3.7
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.9
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 9.5 0.43
O 9.5 1.35
U 11.5 0.47
O 11.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.