David Camacho 45’+1
Abdiel Arroyo 65’
69’ Alejandro Hohberg
90’+8 Alejandro Hohberg
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
3
10
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatias Succar
Ignacio Barrios
Ángelo Campos
Marcos Lliuya
Gerson Barreto
Marcos Martinich
Sebastian Cavero
Carlos Garcés
Gonzalo Aguirre
Alejandro Hohberg
Renzo Salazar
Cristian Souza
Álvaro Rojas
Neri Bandiera
Gerson Barreto
David Camacho
Carlos Garcés
Piero Serra
Manuel Ganoza
Dylan Caro
Abdiel Arroyo
Bruno Duarte
Alejandro Hohberg
Phạt đền
Ademar Robles
Henry Caparo
Luis Arce
David Camacho
Joshua Cantt
Adolfo Muñoz
Luis Garro
Gilmar Paredes
Gonzalo Aguirre
Rotceh Aguilar
Alejandro Hohberg
Phạt đền
Piero Serra
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
6 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 2
3 - 0
2 - 1
3 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 1
3 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Héroes de San Ramón |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Cajamarca, Peru |
Trận đấu tiếp theo
16/05
23:00
Cienciano
Alianza Lima
16/05
23:00
Deportivo Garcilaso
UTC Cajamarca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 3 |
Los Chankas |
13 | 6 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
13 | 3 | 17 | |
| 9 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 10 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 15 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
13 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 8 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 10 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 12 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
UTC Cajamarca
Đối đầu
Cienciano
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu