Bernardo Cuesta 74’

Nicolas Quagliata 78’

Tỷ lệ kèo

1

2.35

X

1.89

2

9.38

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FBC Melgar

63%

UTC Cajamarca

37%

7 Sút trúng đích 2

11

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Joshua Cantt

Javier Salas

41’

Alec Deneumostier

49’

Jefferson Caceres

Lautaro Guzmán

60’
67’

Abdiel Arroyo

Adolfo Muñoz

70’

Dylan Caro

Bernardo Cuesta

Matias Zegarra

71’
73’

Luis Garro

David Dioses

Bernardo Cuesta

Bernardo Cuesta

74’
1-0
Nicolas Quagliata

Nicolas Quagliata

78’
2-0
79’

Santiago Gálvez

Gilmar Paredes

79’

Jhosep Nunez

Joshua Cantt

79’

Michel Rasmussen

David Camacho

Alejandro Ramos

Nelson Cabanillas

83’

Gian·Garca

Javier Salas

83’

Jhamir D'Arrigo

Nicolas Quagliata

83’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FBC Melgar
11 Trận thắng 38%
11 Trận hoà 38%
UTC Cajamarca
7 Trận thắng 24%
UTC Cajamarca

1 - 2

FBC Melgar
FBC Melgar

3 - 0

UTC Cajamarca
FBC Melgar

1 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

2 - 6

FBC Melgar
FBC Melgar

1 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

0 - 0

FBC Melgar
FBC Melgar

1 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

3 - 1

FBC Melgar
FBC Melgar

0 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

3 - 1

FBC Melgar
UTC Cajamarca

1 - 1

FBC Melgar
UTC Cajamarca

0 - 2

FBC Melgar
FBC Melgar

1 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

3 - 0

FBC Melgar
FBC Melgar

3 - 3

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

0 - 0

FBC Melgar
FBC Melgar

2 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

2 - 1

FBC Melgar
FBC Melgar

1 - 0

UTC Cajamarca
FBC Melgar

1 - 1

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 3

FBC Melgar
FBC Melgar

1 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

0 - 0

FBC Melgar
UTC Cajamarca

2 - 0

FBC Melgar
FBC Melgar

2 - 2

UTC Cajamarca
FBC Melgar

3 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 0

FBC Melgar
FBC Melgar

0 - 0

UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

1 - 1

FBC Melgar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FBC Melgar

13

4

20

12

UTC Cajamarca

14

-3

16

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

63%

UTC Cajamarca

37%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 7
7 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
11 Phạt góc 1
11 Đá phạt 9
6 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 7
6 Việt vị 0
557 Đường chuyền 330
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FBC Melgar

2

UTC Cajamarca

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
6 Việt vị 0

Đường chuyền

557 Đường chuyền 330
499 Độ chính xác chuyền bóng 268
10 Đường chuyền quyết định 5
26 Tạt bóng 9
6 Độ chính xác tạt bóng 4
51 Chuyền dài 64
28 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

49 Tranh chấp 50
25 Tranh chấp thắng 23
14 Rê bóng 14
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

62%

UTC Cajamarca

38%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
304 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

304 Đường chuyền 190
2 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

FBC Melgar

64%

UTC Cajamarca

36%

13 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 14
4 Việt vị 0
253 Đường chuyền 140
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FBC Melgar

2

UTC Cajamarca

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

253 Đường chuyền 140
8 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
0 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

14 18 33
2
Cienciano

Cienciano

14 12 29
3
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

14 1 17
10
Moquegua

Moquegua

14 -5 17
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

14 0 16
12
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

14 -3 16
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
FC Cajamarca

FC Cajamarca

14 -7 12
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
18
Atletico Grau

Atletico Grau

14 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 15 19
2
Cienciano

Cienciano

7 13 19
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Moquegua

Moquegua

7 4 13
9
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 1 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

7 -1 10
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
AD Tarma

AD Tarma

7 -3 6
10
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
11
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 -4 5
13
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
14
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
15
FC Cajamarca

FC Cajamarca

8 -8 4
16
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
17
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
18
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 9
3
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 8
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

FBC Melgar

Đối đầu

UTC Cajamarca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FBC Melgar
11 Trận thắng 38%
11 Trận hoà 38%
UTC Cajamarca
7 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.35
1.89
9.38
1
51
401
1.04
8.1
26
1.06
8.65
78.09
1.01
29
91
1.06
6
91
1.01
151
151
1.06
6.2
65
1.01
13
71
1.07
7.25
85
1.06
6
91
1.05
6.2
65
1.07
8.55
22
1.44
4.4
7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.62
0 0.25
0 2.8
+0.25 4
-0.25 0.07
0 0.27
0 2.32
+0.25 1.8
-0.25 0
0 0.37
0 1.98
+1.5 1.1
-1.5 0.6
0 0.27
0 2.32
0 0.29
0 2.22
0 0.32
0 2.17
+1.25 0.94
-1.25 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.03
O 2.5 4.34
U 2.5 0.03
O 2.5 6.27
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0
O 2.5 3.9
U 2.5 0.24
O 2.5 2.7
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.14
O 2.75 3.57
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.75 0.85
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 11.5 1.5
O 11.5 0.43

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.