Carlos Garcés 16’

Alejandro Hohberg 85’

Cristian Souza 88’

52’ Luciano Nequecaur

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

8.7

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cienciano

56%

Sport Boys

44%

6 Sút trúng đích 3

3

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Carlos Garcés

Carlos Garcés

16’
1-0
20’

Renzo Alfani

Mariano Bogliacino

23’

Rotceh Aguilar

35’

Claudio Nuñez

Rotceh Aguilar

45’
1-1
52’
Luciano Nequecaur

Luciano Nequecaur

Cristian Souza

Ray Sandoval

60’
71’

Federico Illanes

79’

Percy Liza

Luciano Nequecaur

79’

Hansell Riojas

Carlos Garcés

81’
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

85’
2-1
Cristian Souza

Cristian Souza

88’
3-1

Freddy Yovera

Carlos Garcés

89’
89’

Jostin Alarcon

Mathias Llontop

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cienciano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Boys
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Cienciano

13

11

26

15

Sport Boys

13

-6

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega
Sức chứa
45,000
Địa điểm
Cusco, Peru

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cienciano

56%

Sport Boys

44%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
6 Đá phạt 1
20 Phá bóng 31
11 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 3
421 Đường chuyền 292
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cienciano

3

Sport Boys

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

421 Đường chuyền 292
346 Độ chính xác chuyền bóng 222
7 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 15
3 Độ chính xác tạt bóng 5
71 Chuyền dài 55
34 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
47 Tranh chấp thắng 47
17 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 14
13 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 31

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Cienciano

62%

Sport Boys

38%

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
276 Đường chuyền 143
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cienciano

1

Sport Boys

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

276 Đường chuyền 143
3 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 9
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Cienciano

57%

Sport Boys

43%

9 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
144 Đường chuyền 148
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cienciano

2

Sport Boys

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

144 Đường chuyền 148
5 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

90'

90'Jostin Alarcón (Sport Boys) Substitution at 90'.

Sport Boys

89'

89'Jostin Alarcón (Sport Boys) Substitution at 89'.

Sport Boys

89'

89'Freddy Yovera (Cienciano) Substitution at 89'.

Cienciano

88'

88'Cristian Souza (Cienciano) Goal at 88'.

Cienciano

85'

85'Alejandro Hohberg (Cienciano) Penalty - Saved at 85'.

Cienciano

79'

79'Carlos López (Sport Boys) Substitution at 79'.

Sport Boys

78'

78'Carlos Liza (Sport Boys) Substitution at 78'.

Sport Boys

71'

71'Federico Illanes (Sport Boys) Yellow Card at 71'.

Sport Boys

60'

60'Santiago Arias (Cienciano) Substitution at 60'.

Cienciano

59'

59'Neri Bandiera (Cienciano) Substitution at 59'.

Cienciano

52'

52'Luciano Nequecaur (Sport Boys) Goal at 52'.

Sport Boys

45'

45'Claudio Núñez (Cienciano) Substitution at 45'.

Cienciano

36'

36'Rotceh Aguilar (Cienciano) Yellow Card at 36'.

Cienciano

35'

35'Rotceh Aguilar (Cienciano) Yellow Card at 35'.

Cienciano

23'

23'Maximiliano Amondarain (Cienciano) Yellow Card at 23'.

Cienciano

20'

20'Renzo Alfani (Sport Boys) Yellow Card at 20'.

Sport Boys

16'

16'Carlos Garcés (Cienciano) Goal at 16'.

Cienciano

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

13 18 32
2
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
3
Cienciano

Cienciano

13 11 26
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

13 1 16
10
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

13 -2 16
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
12
Moquegua

Moquegua

13 -5 16
13
Sporting Cristal

Sporting Cristal

13 0 15
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
17
Atletico Grau

Atletico Grau

13 -6 10
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cienciano

Cienciano

7 13 19
2
Alianza Lima

Alianza Lima

6 15 18
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
9
Moquegua

Moquegua

6 4 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

6 2 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
Atletico Grau

Atletico Grau

6 2 8
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

6 -2 7
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
10
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
11
AD Tarma

AD Tarma

6 -3 5
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
13
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
14
Sporting Cristal

Sporting Cristal

6 -4 4
15
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
17
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

7 -9 1
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
3
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

Cienciano

Đối đầu

Sport Boys

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cienciano
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sport Boys
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
8.7
26
2.77
1.75
7.6
1
51
451
1.03
8.7
26
1.06
6.23
100
1.01
41
91
1.06
5.9
111
1.01
151
151
1.03
8.7
26
1.01
13
71
1.07
8.25
100
1.06
5.9
111
1.07
5.8
65
1.09
8.25
27
1.01
76
476

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.63
0 1.28
0 0.55
0 1.37
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.76
0 1.08
0 0.67
0 1.18
0 0.45
0 1.67
+1.5 0.95
-1.5 0.7
0 0.76
0 1.08
0 0.69
0 1.17
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 4.5 0.22
O 4.5 3.21
U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.01
O 4.5 4.76
U 4.5 0.04
O 4.5 5.75
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.1
O 4.5 3.1
U 4.5 0.32
O 4.5 2.15
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 4.75 0.1
O 4.75 4.16
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.75 0.09
O 4.75 5.73

Xỉu

Tài

U 4 1.66
O 4 1.28
U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 5 0.95
O 5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.