Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
6
5
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJeriel De Santis
Johnny Vidales
Pablo Erustes
Diego Barreto
Paulo De La Cruz
Jefferson Caceres
Lautaro Guzmán
Emiliano Franco
Christian Neira Herrera
Horacio Orzan
Nicolas Quagliata
I. Camargo
Raúl Ruidíaz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Monumental de la UNSA |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Arequipa, Peru |
Trận đấu tiếp theo
16/05
23:00
FBC Melgar
Sport Huancayo
15/05
21:00
Universitario De Deportes
Atletico Grau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 3 |
Los Chankas |
13 | 6 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
13 | 9 | 24 | |
| 5 |
FBC Melgar |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Cusco FC |
13 | -4 | 20 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana |
13 | 3 | 17 | |
| 9 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 10 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
13 | -12 | 15 | |
| 15 |
Sport Boys |
13 | -6 | 12 | |
| 16 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
13 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 7 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 8 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 10 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 12 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 13 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 15 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 8 |
Universitario De Deportes |
6 | 0 | 6 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
FBC Melgar
Đối đầu
Atletico Grau
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu