Erick Castillo 63’
Gaspar Gentile 83’
Erick Castillo 90’+2
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
1
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMartín Peralta
Fabio Agurto
Paolo Fuentes
Alan Martín Cantero
Jesús Castillo
Erick Castillo
Cristhian Andres Tizon Correa
Martín Peralta
Jean Pierre Archimbaud
Esteban Pavez
Piero Antón
Maximiliano Juambeltz
Luis Ramos
Paolo Guerrero
Erinson Ramirez
Paolo Fuentes
Gaspar Gentile
Gaspar Gentile
Erick Castillo
Erick Castillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Alejandro Villanueva |
|---|---|
|
|
34,000 |
|
|
Lima, Peru |
Trận đấu tiếp theo
16/05
16:15
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana
16/05
18:45
Cienciano
Alianza Lima
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Los Chankas |
14 | 6 | 30 | |
| 3 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
14 | 9 | 25 | |
| 5 |
FBC Melgar |
14 | 4 | 21 | |
| 6 |
Cusco FC |
14 | -4 | 21 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
14 | 1 | 20 | |
| 8 |
Deportivo Garcilaso |
14 | -2 | 19 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
14 | 2 | 17 | |
| 10 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
14 | -6 | 15 | |
| 15 |
Juan Pablo II |
14 | -13 | 15 | |
| 16 |
Sport Boys |
14 | -6 | 13 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Cusco FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Deportivo Garcilaso |
7 | 3 | 14 | |
| 8 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 10 |
Sport Huancayo |
7 | 3 | 13 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 12 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | 2 | 10 | |
| 15 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
7 | -1 | 12 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
7 | -2 | 8 | |
| 5 |
Universitario De Deportes |
7 | 0 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
7 | -9 | 7 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
Alianza Lima
Đối đầu
Juan Pablo II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu