Arón Sánchez 60’
Paolo Fuentes 96’
19’ Oshiro Takeuchi
50’ Franco Nicolas Torres
53’ Franco Nicolas Torres
87’ Kenji Barrios
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
26
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
8
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Oshiro Takeuchi
Kelvin Sanchez
Jorge Palomino
Christian Cueva
Adriano Fernando Espinoza Fernández
Paolo Fuentes
Franco Nicolas Torres
Adrian Quiroz
Franco Nicolas Torres
Martín Alaníz
Cristhian Andres Tizon Correa
Nilton Ramirez
Arón Sánchez
Kenji Barrios
Abdiel Ayarza
Adan Hendricks Ayarza
Maximiliano Juambeltz
Janio Pósito
Jarlin Quintero
Piero Antón
Jorge Toledo
Kenji Barrios
Paolo Fuentes
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
1 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
21:15
Juan Pablo II
Universitario De Deportes
27/04
23:00
AD Tarma
Los Chankas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
10 | 0 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 7 | 15 | |
| 3 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | 7 | 15 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
Moquegua |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
5 | 2 | 8 | |
| 11 |
UTC Cajamarca |
5 | 2 | 8 | |
| 12 |
Sport Boys |
5 | 2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
4 | 2 | 7 | |
| 16 |
Atletico Grau |
4 | 0 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 18 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
5 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
5 | -5 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
4 | -3 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
Juan Pablo II
Đối đầu
Los Chankas
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu