Paolo Fuentes 10’
Maximiliano Juambeltz 45’+3
78’ Marlon de Jesús
80’ Marlon de Jesús
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
7
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Paolo Fuentes
Bruno Duarte
Gilmar Paredes
Luis Garro
Jack·Duran
Marlon de Jesús
David Camacho
Maximiliano Juambeltz
Marcos Lliuya
Christian Flores
Erinson Ramirez
Dylan Caro
Adolfo Muñoz
Luis Arce
Carlos Junior Huerto
Michel Rasmussen
Arquímedes Figuera
Marlon de Jesús
Marlon de Jesús
Marlon de Jesús
Iago Iriarte
Cristhian Andres Tizon Correa
Gilmar Paredes
Paolo Fuentes
Héctor Bazán
Maximiliano Juambeltz
Piero Serra
Piero Serra
Michel Rasmussen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
16:15
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana
17/05
14:15
Deportivo Garcilaso
UTC Cajamarca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
14 | 18 | 33 | |
| 2 |
Los Chankas |
14 | 6 | 30 | |
| 3 |
Cienciano |
14 | 12 | 29 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
14 | 9 | 25 | |
| 5 |
FBC Melgar |
14 | 4 | 21 | |
| 6 |
Cusco FC |
14 | -4 | 21 | |
| 7 |
Comerciantes Unidos |
14 | 1 | 20 | |
| 8 |
Deportivo Garcilaso |
14 | -2 | 19 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
14 | 2 | 17 | |
| 10 |
AD Tarma |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
Moquegua |
14 | -5 | 17 | |
| 12 |
Sporting Cristal |
14 | 0 | 16 | |
| 13 |
UTC Cajamarca |
14 | -3 | 16 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
14 | -6 | 15 | |
| 15 |
Juan Pablo II |
14 | -13 | 15 | |
| 16 |
Sport Boys |
14 | -6 | 13 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
14 | -7 | 12 | |
| 18 |
Atletico Grau |
14 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 15 | 19 | |
| 2 |
Cienciano |
7 | 13 | 19 | |
| 3 |
Los Chankas |
7 | 7 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Cusco FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Deportivo Garcilaso |
7 | 3 | 14 | |
| 8 |
FBC Melgar |
7 | 6 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
7 | 4 | 13 | |
| 10 |
Sport Huancayo |
7 | 3 | 13 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | 6 | 12 | |
| 12 |
AD Tarma |
7 | 4 | 11 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | 4 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
7 | 2 | 10 | |
| 15 |
UTC Cajamarca |
7 | 1 | 9 | |
| 16 |
Juan Pablo II |
7 | -4 | 8 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
6 | 1 | 8 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | 1 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
7 | -1 | 12 | |
| 3 |
Cienciano |
7 | -1 | 10 | |
| 4 |
FBC Melgar |
7 | -2 | 8 | |
| 5 |
Universitario De Deportes |
7 | 0 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
7 | -8 | 7 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
7 | -4 | 7 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
7 | -9 | 7 | |
| 9 |
AD Tarma |
7 | -3 | 6 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Deportivo Garcilaso |
7 | -5 | 5 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
7 | -4 | 5 | |
| 13 |
Sporting Cristal |
7 | -4 | 5 | |
| 14 |
Moquegua |
7 | -9 | 4 | |
| 15 |
FC Cajamarca |
8 | -8 | 4 | |
| 16 |
Sport Boys |
7 | -8 | 3 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
7 | -9 | 2 | |
| 18 |
Atletico Grau |
7 | -8 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
9 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
8 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
8 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 6 |
Neri Bandiera |
|
6 |
| 7 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 8 |
Edgar Lastre |
|
5 |
| 9 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
Juan Pablo II
Đối đầu
UTC Cajamarca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu