Tỷ lệ kèo
1
1.18
X
5.5
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
4
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alejandro Hohberg
Aylton Mazzo
Jordan Guivin
Victor Cedron
Carlos Garcés
Joao Rojas
Carlos Garcés
Carlos Cabello
Sebastian Cavero
J. Alvino
Alejandro Hohberg
Aldair Rodríguez
Aylton Mazzo
Henry Caparo
Sebastian Cavero
Matias Succar
Neri Bandiera
Luis Pérez
Matias Succar
Neri Bandiera
Luis Gomez Angulo
Jonathan Bauman
Hernán Rengifo
Victor Cedron
Álvaro Rojas
Alejandro Hohberg
Carlos Cabello
Aylton Mazzo
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 1
2 - 2
3 - 4
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Inca Garcilaso de la Vega |
|---|---|
|
|
45,000 |
|
|
Cusco, Peru |
Trận đấu tiếp theo
02/05
16:15
AD Tarma
Atletico Grau
09/05
23:00
Atletico Grau
Cienciano
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
12 | 17 | 29 | |
| 2 |
Los Chankas |
12 | 7 | 29 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
12 | 6 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
12 | 2 | 17 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
AD Tarma |
12 | 0 | 13 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
12 | -4 | 13 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 16 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 17 |
Atletico Grau |
12 | -5 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Los Chankas |
6 | 8 | 18 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
7 | 9 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 1 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
7 | 4 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | 4 | 13 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | 4 | 12 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
6 | 2 | 11 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | 2 | 9 | |
| 16 |
Sport Boys |
6 | 2 | 9 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 13 |
AD Tarma |
6 | 3 | 8 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | 2 | 8 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
Los Chankas |
6 | -1 | 11 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
6 | -8 | 7 | |
| 3 |
Cienciano |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
FBC Melgar |
6 | -2 | 7 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 13 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 12 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | -3 | 5 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
6 | -4 | 4 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 16 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
6 | -6 | 2 | |
| 17 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
6 | -6 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Alejandro Hohberg |
|
8 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
7 |
| 4 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 5 |
Alex Valera |
|
7 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
Cienciano
Đối đầu
AD Tarma
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu