Gustavo Cazonatti 8’

Felipe Vizeu 39’

15’ Joel Herrera

22’ Lucas Colitto

Tỷ lệ kèo

1

7.72

X

1.13

2

16.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sporting Cristal

60%

Cusco FC

40%

9 Sút trúng đích 2

7

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gustavo Cazonatti

Gustavo Cazonatti

8’
1-0
1-1
15’
Joel Herrera

Joel Herrera

1-2
22’
Lucas Colitto

Lucas Colitto

Felipe Vizeu

35’
Felipe Vizeu

Felipe Vizeu

39’
2-2
40’

Joel Herrera

45’

José Zevallos

Julinho Astudillo

Maxloren Castro

Cristian Benavente

58’

Cristiano

Fabrizio Lora

58’

Santiago González

J. Cuenca

58’
72’

José Manzaneda

Joel Herrera

72’

Nicolás Silva

Lucas Colitto

Catriel Cabellos

Gabriel

73’
77’

Diego Soto

Ivan Colman

80’

Facundo Callejo

Gabriel Carabajal

Juan Gonzalez

80’

Martín Távara

Ian·Wisdom

83’
96’

José Zevallos

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sporting Cristal
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
Cusco FC
8 Trận thắng 27%
Cusco FC

2 - 0

Sporting Cristal
Sporting Cristal

1 - 0

Cusco FC
Cusco FC

3 - 2

Sporting Cristal
Sporting Cristal

1 - 0

Cusco FC
Cusco FC

1 - 0

Sporting Cristal
Cusco FC

1 - 1

Sporting Cristal
Sporting Cristal

2 - 0

Cusco FC
Cusco FC

4 - 1

Sporting Cristal
Sporting Cristal

3 - 2

Cusco FC
Sporting Cristal

4 - 1

Cusco FC
Sporting Cristal

3 - 2

Cusco FC
Cusco FC

1 - 2

Sporting Cristal
Sporting Cristal

3 - 2

Cusco FC
Sporting Cristal

3 - 0

Cusco FC
Cusco FC

1 - 1

Sporting Cristal
Cusco FC

2 - 2

Sporting Cristal
Sporting Cristal

5 - 1

Cusco FC
Sporting Cristal

0 - 0

Cusco FC
Cusco FC

1 - 0

Sporting Cristal
Cusco FC

1 - 0

Sporting Cristal
Sporting Cristal

2 - 1

Cusco FC
Sporting Cristal

3 - 1

Cusco FC
Cusco FC

1 - 1

Sporting Cristal
Sporting Cristal

0 - 0

Cusco FC
Cusco FC

0 - 4

Sporting Cristal
Sporting Cristal

1 - 1

Cusco FC
Cusco FC

2 - 1

Sporting Cristal
Sporting Cristal

0 - 3

Cusco FC
Cusco FC

1 - 1

Sporting Cristal
Sporting Cristal

5 - 2

Cusco FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Cusco FC

13

-4

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

60%

Cusco FC

40%

2 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 9
9 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
1 Đá phạt 13
17 Phá bóng 31
13 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 1
383 Đường chuyền 395
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sporting Cristal

2

Cusco FC

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

23 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

383 Đường chuyền 395
320 Độ chính xác chuyền bóng 318
14 Đường chuyền quyết định 7
31 Tạt bóng 12
10 Độ chính xác tạt bóng 5
45 Chuyền dài 70
20 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
54 Tranh chấp thắng 46
20 Rê bóng 17
13 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 31

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

53%

Cusco FC

47%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
195 Đường chuyền 184
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sporting Cristal

2

Cusco FC

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

195 Đường chuyền 184
7 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Sporting Cristal

67%

Cusco FC

33%

12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 17
2 Việt vị 1
188 Đường chuyền 211
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 211
7 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

13 18 32
2
Los Chankas

Los Chankas

13 6 29
3
Cienciano

Cienciano

13 11 26
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

13 9 24
5
FBC Melgar

FBC Melgar

13 4 20
6
Cusco FC

Cusco FC

13 -4 20
7
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

13 1 19
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

13 3 17
9
AD Tarma

AD Tarma

13 1 16
10
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

13 -2 16
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

13 -3 16
12
Moquegua

Moquegua

13 -5 16
13
Sporting Cristal

Sporting Cristal

13 0 15
14
Juan Pablo II

Juan Pablo II

13 -12 15
15
Sport Boys

Sport Boys

13 -6 12
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

13 -7 12
17
Atletico Grau

Atletico Grau

13 -6 10
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

13 -8 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cienciano

Cienciano

7 13 19
2
Alianza Lima

Alianza Lima

6 15 18
3
Los Chankas

Los Chankas

7 7 18
4
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

7 9 18
5
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

7 4 14
6
FBC Melgar

FBC Melgar

7 6 13
7
Cusco FC

Cusco FC

6 4 13
8
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

7 6 12
9
Moquegua

Moquegua

6 4 12
10
AD Tarma

AD Tarma

7 4 11
11
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

6 2 11
12
Sporting Cristal

Sporting Cristal

7 4 11
13
Sport Huancayo

Sport Huancayo

6 2 10
14
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

6 2 9
15
Sport Boys

Sport Boys

6 2 9
16
Juan Pablo II

Juan Pablo II

7 -4 8
17
Atletico Grau

Atletico Grau

6 2 8
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

6 1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Alianza Lima

Alianza Lima

7 3 14
2
Los Chankas

Los Chankas

6 -1 11
3
Cienciano

Cienciano

6 -2 7
4
FBC Melgar

FBC Melgar

6 -2 7
5
Cusco FC

Cusco FC

7 -8 7
6
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

7 -4 7
7
Juan Pablo II

Juan Pablo II

6 -8 7
8
Universitario De Deportes

Universitario De Deportes

6 0 6
9
Comerciantes Unidos

Comerciantes Unidos

6 -3 5
10
Alianza Atletico Sullana

Alianza Atletico Sullana

6 -3 5
11
AD Tarma

AD Tarma

6 -3 5
12
Deportivo Garcilaso

Deportivo Garcilaso

7 -5 5
13
Moquegua

Moquegua

7 -9 4
14
Sporting Cristal

Sporting Cristal

6 -4 4
15
Sport Boys

Sport Boys

7 -8 3
16
Sport Huancayo

Sport Huancayo

7 -9 2
17
Atletico Grau

Atletico Grau

7 -8 2
18
FC Cajamarca

FC Cajamarca

7 -9 1
Peruvian Liga 1 Đội bóng G
1
Carlos Garcés

Carlos Garcés

Cienciano 9
2
Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima 8
3
Alejandro Hohberg

Alejandro Hohberg

Cienciano 8
4
Hernán Barcos

Hernán Barcos

FC Cajamarca 7
5
F. Callejo

F. Callejo

Cusco FC 6
5
Alex Valera

Alex Valera

Universitario De Deportes 7
6
Neri Bandiera

Neri Bandiera

Cienciano 6
7
Franco Nicolas Torres

Franco Nicolas Torres

Los Chankas 6
8
Edgar Lastre

Edgar Lastre

Moquegua 5
9
Abdiel Ayarza

Abdiel Ayarza

Los Chankas 5

Sporting Cristal

Đối đầu

Cusco FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sporting Cristal
14 Trận thắng 47%
8 Trận hoà 26%
Cusco FC
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.72
1.13
16.55
13
1.05
23
10.5
1.06
18
6.92
1.11
15.36
8.5
1.07
13
5.2
1.2
11
6.5
1.17
13
6.6
1.13
11.5
7.5
1.14
13
9.5
1.12
12
5.2
1.2
11
7.1
1.11
12
5.95
1.22
10.4
1.72
3.8
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.28
0 0.37
0 2
+0.25 3.7
-0.25 0.09
0 0.4
0 1.78
+0.5 1.27
-0.5 2
0 0.4
0 1.85
+0.5 0.7
-0.5 0.95
0 0.4
0 1.78
0 0.39
0 1.81
0 0.43
0 1.75
+0.75 0.9
-0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.86
U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 4.5 0.06
O 4.5 3.84
U 4.5 0.12
O 4.5 3.72
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 4.5 0.24
O 4.5 2.63
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 4.5 0
O 4.5 3.5
U 4.5 0.32
O 4.5 2.15
U 4.5 0.12
O 4.5 4.5
U 4.5 0.24
O 4.5 2.77
U 4.5 0.13
O 4.5 3.7
U 4.5 0.23
O 4.5 2.85
U 2.75 0.82
O 2.75 0.94

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.