Luis Benites 80’
89’ Bruno Duarte
95’ Michel Rasmussen
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
351
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
7
4
0
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHernán Rengifo
Luis Benites
Hideyoshi Arakaki
Joao Rojas
Dylan Caro
Luis Garro
A. Cubas
Hideyoshi Arakaki
Gilmar Paredes
Luis Garro
Ángelo Campos
J. Alvino
Jordan Guivin
Arquímedes Figuera
Michel Rasmussen
David Camacho
Luis Benites
Jhosep Nunez
Luis Arce
Jhosep Nunez
Luis Arce
Luis Pérez
Nicolás Rengifo
Hernán Rengifo
Luis Pérez
Luis Pérez
Bruno Duarte
Nicolás Rengifo
Hernán Rengifo
Michel Rasmussen
Michel Rasmussen
Bruno Duarte
Carlos Julio Bustos
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
12:00
UTC Cajamarca
Cienciano
04/05
02:00
FBC Melgar
UTC Cajamarca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 8 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Comerciantes Unidos |
10 | 0 | 13 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
10 | 0 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
6 | 12 | 16 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 7 | 15 | |
| 3 |
Alianza Lima |
5 | 14 | 15 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
5 | 7 | 15 | |
| 5 |
FBC Melgar |
6 | 4 | 10 | |
| 6 |
Sport Huancayo |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
6 | 4 | 10 | |
| 8 |
Moquegua |
5 | 3 | 9 | |
| 9 |
Alianza Atletico Sullana |
6 | 3 | 9 | |
| 10 |
Comerciantes Unidos |
5 | 2 | 8 | |
| 11 |
UTC Cajamarca |
5 | 2 | 8 | |
| 12 |
Sport Boys |
5 | 2 | 8 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
5 | 1 | 8 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
6 | -1 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
4 | 2 | 7 | |
| 16 |
Atletico Grau |
4 | 0 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
5 | 0 | 5 | |
| 18 |
AD Tarma |
5 | -1 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Cusco FC |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
Juan Pablo II |
5 | -8 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
6 | -8 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
5 | -3 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
6 | -7 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
5 | -5 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
6 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
5 | -3 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
4 | -3 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
5 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
AD Tarma
Đối đầu
UTC Cajamarca
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu