Hassan Al-Majhad 5’
27’ Khalid Bin Shuwayyi
56’ Jonathan Moya
99’ Pato
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
2
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hassan Al-Majhad
Riyadh Al Ibrahim
Khalid Bin Shuwayyi
Tawfiq Buhumaid
Muteb Saad Hamoud Al Khalidi
Jonathan Moya
Ibrahim Al-Barakah
Abdulaziz Al-Jamman
Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi
Mohammed Al Marri
Rashed Al Salem
Pato
Saad Al-Muwallad
Jaber Yahya Jaber Qarradi
Riyadh Al Ibrahim
Nasser Kaabi
Ibrahim Al-Barakah
Musa Al Hamidi Hamad Al Harbi
Jonathan Moya
Tawfiq Buhumaid
Pato
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 3
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Al-Hasa, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Al-Adalah
Al-Anwar Club
13/05
Unknown
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 40 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
29 | 26 | 55 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
29 | 10 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 9 |
Al Zulfi |
29 | 3 | 40 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -3 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
29 | -10 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 2 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 5 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 6 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 7 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 10 |
Al-Orobah FC |
14 | 1 | 21 | |
| 11 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Tai |
15 | -2 | 17 | |
| 13 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 14 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
14 | -14 | 12 | |
| 17 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 18 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 21 | 41 | |
| 2 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 9 |
Al Zulfi |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Al-Adalah
Đối đầu
Al Bukayriyah
Saudi Arabia Division 1
Đối đầu
Saudi Arabia Division 1
Saudi Arabia Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu