2 2

Kết thúc

Mohammed Fraih Al Shammari 11’

Mohammed Fraih Al Shammari 47’

29’ Ranga Chivaviro

56’ Ammar Al Basha

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubail

51%

Al-Adalah

49%

4 Sút trúng đích 5

6

1

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mohammed Fraih Al Shammari

Mohammed Fraih Al Shammari

11’
1-0
1-1
29’
Ranga Chivaviro

Ranga Chivaviro

Mohammed Fraih Al Shammari

Mohammed Fraih Al Shammari

47’
2-1
48’

Mohammed Al Dawsari

Ali Al-Amri

50’

Ranga Chivaviro

Bader Al Shardi

53’

Anas Al Omari

55’
2-2
56’
Ammar Al Basha

Ammar Al Basha

63’

Salman Al Omaish

66’

Andre Bukia

Hassan Al-Majhad

Ali Al Jubaya

Mohammed Fraih Al Shammari

72’
78’

Nawaf Bouamer

Ranga Chivaviro

Nawaf Hazazi

Anas Al Omari

79’

85’
87’

Osama Al-Khalaf

Kết thúc trận đấu
2-2

Saleh Al Otaibi

Bader Al Shardi

99’

Ali Bouamer

100’

Đối đầu

Xem tất cả
Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Al-Adalah

32

-29

27

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Jubail Club Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al jubail

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Jubail

Jubail

Al Ula FC

Al Ula FC

09/05
14:00

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jubail

51%

Al-Adalah

49%

11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 1
16 Đá phạt 17
18 Phá bóng 26
4 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 0
363 Đường chuyền 423
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Jubail

2

Al-Adalah

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

363 Đường chuyền 423
276 Độ chính xác chuyền bóng 344
8 Đường chuyền quyết định 10
21 Tạt bóng 16
8 Độ chính xác tạt bóng 6
84 Chuyền dài 56
29 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
51 Tranh chấp thắng 58
16 Rê bóng 25
6 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
15 Cắt bóng 16
18 Phá bóng 26

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 7
5 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Jubail

45%

Al-Adalah

55%

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 7
190 Đường chuyền 250
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jubail

1

Al-Adalah

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

190 Đường chuyền 250
1 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Jubail

57%

Al-Adalah

43%

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
169 Đường chuyền 173
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jubail

1

Al-Adalah

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

169 Đường chuyền 173
7 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 11
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Jubail

Đối đầu

Al-Adalah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.