Pato 7’

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

8.2

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
4 Sút trúng đích 0

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Achref Boudrama

7’
1-0

Pato

Phạt đền

7’
20’

Ranga Chivaviro

28’

29’

35’

K. F. Al Muzayil

joshua mutale

60’

Aljamman Abdulaziz

Muhammed Marri Al

73’

Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi

Ranga Chivaviro

Sultan Al Akouz

N. Kaabi

73’

Sultan Al Akouz

85’

Ibrahim Al-Barakah

Connor Pain

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Ibrahim Al-Barakah

94’

Ibraim Jaafari

Saud Fallatah

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Al Bukayriyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Al Bukayriyah

32

-9

43

15

Al-Adalah

32

-29

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Albukayriyah Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al Bukayriyah

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

17 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
5 Đá phạt 11
14 Phá bóng 13
4 Phạm lỗi 1
1 Việt vị 1
519 Đường chuyền 311
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Bukayriyah

1

Al-Adalah

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

519 Đường chuyền 311
452 Độ chính xác chuyền bóng 234
12 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 1
66 Chuyền dài 88
43 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 70
36 Tranh chấp thắng 34
10 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 10
14 Phá bóng 13

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 1
2 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

6 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
249 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Bukayriyah

1

Al-Adalah

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

249 Đường chuyền 176
5 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
269 Đường chuyền 135
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

269 Đường chuyền 135
7 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al Bukayriyah

Đối đầu

Al-Adalah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Bukayriyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
8.2
26
1.12
7.59
25.06
1.03
15
67
1.04
8.2
26
1.97
3.25
3.1
1.01
13
61
1.02
7.5
150
2.05
3.1
3
2.05
3.4
3.2
1.01
13
100
1.03
7.1
150
1.01
7.9
245
1.08
7.85
19.6
1.05
7.25
153

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.98
-0.25 0.86
0 0.28
0 2.57
0 0.32
0 2.3
+0.25 0.97
-0.25 0.85
0 0.3
0 2.17
+0.25 0.8
-0.25 0.93
0 0.3
0 2.17
0 0.3
0 2.17
+0.25 0.96
-0.25 0.86
0 0.28
0 2.18

Xỉu

Tài

U 1.5 0.87
O 1.5 0.95
U 1.5 0.22
O 1.5 3.06
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.86
O 1.5 0.94
U 2.5 0.85
O 2.5 0.79
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 1.5 0.13
O 1.5 3.22
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.94
O 2.5 0.85
U 1.5 0.13
O 1.5 4.4
U 1.5 0.12
O 1.5 3.33
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.9
O 1.5 0.9
U 1.5 0.19
O 1.5 2.91

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.