1 1

Kết thúc

Hassan Al-Majhad 26’

50’ Hassan Al-Majhad

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Batin

49%

Al-Adalah

51%

1 Sút trúng đích 2

7

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Khalid Al-Khathlan

11’

Hassan Al-Majhad

26’
1-1
50’
Hassan Al-Majhad

Hassan Al-Majhad

55’

Kenneth Semakula

60’

Rashed Al Salem

Riaydh Al Ibrahim

Omar El Manssouri

Salem Al Saleem

61’
66’

Hassan Abdullah Al Mohammed Saleh

Khalid Al Muziel

Abdulrahman Al Dhafiri

Khaled Al Lazam

76’
85’

Elyas bin Mohammed bin Hussein Al Baladi

Andre Bukia

90’

Aljamman Abdulaziz

Kết thúc trận đấu
1-1
96’

turci lucas

Abdoulaye Diaby

97’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Al-Adalah

33

-28

30

16

Al-Batin

33

-26

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Batin Club Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Hafar Al-Batin, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Batin

49%

Al-Adalah

51%

0 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 4
12 Đá phạt 8
25 Phá bóng 20
10 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 2
275 Đường chuyền 466
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Batin

1

Al-Adalah

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

275 Đường chuyền 466
194 Độ chính xác chuyền bóng 389
14 Đường chuyền quyết định 5
18 Tạt bóng 19
6 Độ chính xác tạt bóng 7
67 Chuyền dài 55
18 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

70 Tranh chấp 74
36 Tranh chấp thắng 35
8 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 6
8 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Al-Batin

42%

Al-Adalah

58%

5 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 7
1 Việt vị 2
120 Đường chuyền 273
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Batin

1

Al-Adalah

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

120 Đường chuyền 273
4 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Al-Batin

56%

Al-Adalah

44%

10 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 13
155 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Batin

0

Al-Adalah

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

155 Đường chuyền 193
10 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

+
-
×

Al-Batin

Đối đầu

Al-Adalah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Adalah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.