2 0

Fulltime

Shkelqim Vladi 9’

Elias Filet 11’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarau

40%

Vaduz

60%

5 Sút trúng đích 1

2

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

9’
1-0
Elias Filet

Elias Filet

11’
2-0
46’

Niklas Lang

Liridon Berisha

54’

Ayo Akinola

Angelo Campos

Daniel Afriyie

Shkelqim Vladi

60’
70’

Brian Beyer

Ronaldo Dantas Fernandes

Olivier Jackle

Leon Frokaj

77’
81’

Marcel Monsberger

Stephan Seiler

Dorian Derbaci

Valon Fazliu

89’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aarau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vaduz

31

30

71

2

Aarau

31

23

69

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Brügglifeld
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Aarau, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aarau

40%

Vaduz

60%

15 Total Shots 13
5 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 6
2 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 11
33 Clearances 34
10 Fouls 16
264 Passes 629

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 1
6 Blocked Shots 6

ATTACK

PASSES

264 Passes 629
166 Passes accuracy 534
10 Key passes 8
8 Crosses 22
4 Crosses Accuracy 3
102 Long Balls 76
34 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

106 Duels 106
53 Duels won 53
17 Dribble 11
9 Dribble success 4

DEFENDING

16 Total Tackles 21
6 Interceptions 17
33 Clearances 34

DISCIPLINE

10 Fouls 16
13 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

150 Lost the ball 151

Ball Possession

Aarau

34%

Vaduz

66%

8 Total Shots 6
2 Blocked Shots 3
14 Clearances 11
120 Passes 340

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

120 Passes 340
6 Key passes 3
3 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 10
2 Interceptions 10
14 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 74

Ball Possession

Aarau

46%

Vaduz

54%

7 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3
19 Clearances 23
144 Passes 289

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

144 Passes 289
4 Key passes 5
5 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 11
4 Interceptions 7
19 Clearances 23

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

31 30 71
2
Aarau

Aarau

31 23 69
3
Yverdon

Yverdon

31 23 57
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

31 3 40
5
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

31 -3 40
6
Etoile Carouge

Etoile Carouge

31 -5 36
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

31 -11 35
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

31 -16 33
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

31 -17 28
10
Bellinzona

Bellinzona

31 -27 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

16 24 46
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

15 6 25
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

15 7 20
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

15 -5 19
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

15 -9 19
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

15 -1 19
9
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18
10
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

15 7 32
2
Vaduz

Vaduz

15 6 25
3
Yverdon

Yverdon

15 10 25
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 -4 20
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

15 1 18
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
7
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -11 14
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

15 -21 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 18
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 16
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
6
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
7
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
8
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 10
9
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10
10
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 9

Aarau

Đối đầu

Vaduz

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aarau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vaduz
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.01
14.5
23
1.01
10.92
76.75
1.01
34
91
1.01
9.3
199
2.2
3.65
2.8
2.25
3.4
2.63
1.06
10
21
1.01
15
71
1.01
19
70
1.01
9.3
204
1
9.2
50
1.04
12.7
23
1.01
59
314
1.02
13
26
1.08
11.13
30.65

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.85
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 0.94
0 0.94
-0.25 0.05
+0.25 6.2
0 0.85
0 0.91
0 0.94
0 0.94
0 0.94
0 0.94
0 1
0 0.88
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1
0 1.11
0 0.93
0 0.89

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.04
O 2.5 7.69
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.04
O 2.5 5.5
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.04
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.11
O 2.5 4.3
U 2.5 0.06
O 2.5 6.99
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.81
O 2.5 1.02

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 5.5 0.6
O 5.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.