Kastrijot Ndau 8’

Simone Rapp 59’

David·Jacovic 82’

33’ Willy Gabriel Vogt

84’ Willy Gabriel Vogt

90’ Jonatan mayorga

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

10.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Wil 1900

49%

Bellinzona

51%

6 Sút trúng đích 3

3

8

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kastrijot Ndau

Phạt đền

8’

marwane hajij

14’
24’

Lendrit shala

26’

Aarón Rey Sánchez

1-1
33’
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

47’

duban ayala

Simone Rapp

49’
Simone Rapp

Simone Rapp

59’
2-1
70’

Borja López

duban ayala

74’

Jonatan mayorga

Aarón Rey Sánchez

Edis Bytyqi

marwane hajij

74’

Edis Bytyqi

marwane hajij

77’

Orges Bunjaku

Paul jean djoli n

82’
82’

fabio lymann

freddy jacques bomo

David·Jacovic

David·Jacovic

82’
3-1
3-2
84’
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

3-3
90’
Jonatan mayorga

Jonatan mayorga

Kết thúc trận đấu
3-3

uchenna nwannah

Simone Rapp

91’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Wil 1900
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bellinzona
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

FC Wil 1900

33

-15

37

10

Bellinzona

33

-30

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
IGP Arena
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Wil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Wil 1900

49%

Bellinzona

51%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 8
1 Đá phạt 8
25 Phá bóng 20
8 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 2
384 Đường chuyền 369
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Wil 1900

3

Bellinzona

3

3 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

384 Đường chuyền 369
293 Độ chính xác chuyền bóng 274
9 Đường chuyền quyết định 9
18 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 4
104 Chuyền dài 87
49 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 108
66 Tranh chấp thắng 44
20 Rê bóng 21
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 11
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

FC Wil 1900

50%

Bellinzona

50%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
185 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Wil 1900

1

Bellinzona

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

185 Đường chuyền 183
4 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

FC Wil 1900

48%

Bellinzona

52%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 12
200 Đường chuyền 186
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Wil 1900

2

Bellinzona

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

200 Đường chuyền 186
5 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

FC Wil 1900

Đối đầu

Bellinzona

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Wil 1900
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bellinzona
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
10.5
31
11.06
1.11
12.97
13
1.03
15
1.03
9.9
31
12.42
1.06
14.77
1.04
8
41
1.05
7.1
200
2
3.2
3.25
13
1.04
15
2
3.4
3.5
21
1.02
23
1.05
7.1
200
1.05
6.1
105
1.16
5.75
19.2
1.18
4.9
38

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 1.13
0 0.74
0 1.1
0 0.72
0 1.07
0 0.74
0 1.16
0 0.75
0 1.14
0 0.72
0 1.07
+0.5 0.99
-0.5 0.77
0 0.71
0 1.2
0 0.75
0 1.14
0 0.72
0 1.19
0 0.67
0 1.13

Xỉu

Tài

U 5.5 6.25
O 5.5 3.57
U 3.5 0.56
O 3.5 1.47
U 6.5 0.09
O 6.5 6.4
U 5.5 0.17
O 5.5 3.22
U 6.5 0.06
O 6.5 5.42
U 2.5 1.62
O 2.5 0.4
U 5.5 0.16
O 5.5 3.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 6.5 0
O 6.5 6.4
U 2.5 0.89
O 2.5 0.9
U 6.5 0.01
O 6.5 11
U 6.5 0.16
O 6.5 3.84
U 5.5 0.18
O 5.5 3.33
U 3.5 0.66
O 3.5 1.25
U 3.5 0.65
O 3.5 1.17

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.58
O 9.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.