Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
13
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Elias Pasche
Luca Mack
Ronaldo Dantas Fernandes
fabio saiz
Aurelien Chappuis
Marcel Monsberger
Mohamed Tijani
Mats Hammerich
Stephan Seiler
Helios Sessolo
Varol Tasar
mischa beeli
Cedric Gasser
Denis Simani
Mahamadou kanoute
Ousmane Doumbia
Javi Navarro
Ronaldo Dantas Fernandes
Vegard Kongsro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Vaduz
Stade Ouchy
26/04
08:00
Stade Ouchy
Yverdon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 70 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 34 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
15 | 6 | 25 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
15 | 7 | 20 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aarau |
16 | 7 | 33 | |
| 1 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
15 | 10 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
15 | -21 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
18 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Yverdon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu