Yohan·Aymon 90’+2
82’ Evan rossier
Tỷ lệ kèo
1
41
X
6.5
2
1.11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
4
3
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảElion jashari
Duban Ayala
Shahin Edougue
joris manquant
mahir rizvanovic
Elion jashari
Badara Diomandé
Mayka Okuka
Leorat bega
Michael Goncalves
Momodou Jaiteh
Willy Gabriel Vogt
Jorge Duvan Mosquera Campana
Aarón Rey Sánchez
Duban Ayala
Yohan·Aymon
Felipe Borges
Evan rossier
mahir rizvanovic
Yohan·Aymon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Colovray |
|---|---|
|
|
7,200 |
|
|
Nyon, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
01/05
13:30
Stade Nyonnais
FC Wil 1900
08/05
14:15
Aarau
Stade Nyonnais
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
32 | 32 | 74 | |
| 2 |
Aarau |
32 | 23 | 70 | |
| 3 |
Yverdon |
32 | 26 | 60 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
32 | -2 | 43 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
32 | 0 | 40 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
32 | -10 | 38 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
32 | -6 | 36 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
32 | -16 | 34 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
32 | -19 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
32 | -28 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
16 | 24 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
16 | 16 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | 7 | 28 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -8 | 22 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | 4 | 20 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -6 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aarau |
16 | 7 | 33 | |
| 1 |
Vaduz |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
Yverdon |
16 | 13 | 28 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
16 | -4 | 20 | |
| 7 |
Etoile Carouge |
16 | 0 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
16 | -2 | 16 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
16 | -9 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
16 | -16 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
16 | -22 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
20 |
| 2 |
Elias Filet |
|
17 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Daniel Afriyie |
|
11 |
| 5 |
Itaitinga |
|
11 |
| 6 |
joris manquant |
|
11 |
| 7 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Stade Nyonnais
Đối đầu
Bellinzona
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu