Yohan·Aymon 90’+2

82’ Evan rossier

Tỷ lệ kèo

1

41

X

6.5

2

1.11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Nyonnais

57%

Bellinzona

43%

5 Sút trúng đích 2

4

3

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
31’

Elion jashari

53’

Duban Ayala

Shahin Edougue

joris manquant

54’
64’

mahir rizvanovic

Elion jashari

Badara Diomandé

66’

Mayka Okuka

Leorat bega

69’
70’

Michael Goncalves

71’

Momodou Jaiteh

Willy Gabriel Vogt

78’

Jorge Duvan Mosquera Campana

79’

Aarón Rey Sánchez

Duban Ayala

Yohan·Aymon

Felipe Borges

79’
0-1
82’
Evan rossier

Evan rossier

88’

mahir rizvanovic

Kết thúc trận đấu
1-1
Yohan·Aymon

Yohan·Aymon

92’
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bellinzona
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Stade Nyonnais

32

-19

28

10

Bellinzona

32

-28

22

Thông tin trận đấu

Sân
Colovray
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Nyon, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Nyonnais

57%

Bellinzona

43%

1 Assists 1
14 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 11
16 Clearances 31
5 Fouls 17
1 Offsides 0
463 Passes 377
1 Yellow Cards 5

GOALS

Stade Nyonnais

1

Bellinzona

1

1 Goals Against 1

SHOTS

14 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 4

ATTACK

3 Fastbreaks 2
3 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 0

PASSES

463 Passes 377
373 Passes accuracy 284
10 Key passes 9
16 Crosses 16
6 Crosses Accuracy 3
79 Long Balls 90
32 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

128 Duels 128
69 Duels won 59
21 Dribble 17
10 Dribble success 7

DEFENDING

20 Total Tackles 27
14 Interceptions 7
16 Clearances 31

DISCIPLINE

5 Fouls 17
14 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 5
0 Red Cards 1
0 Card upgrade confirmed 1

Mất kiểm soát bóng

148 Lost the ball 142

Ball Possession

Stade Nyonnais

53%

Bellinzona

47%

6 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3
10 Clearances 7
1 Offsides 0
241 Passes 205
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

241 Passes 205
4 Key passes 4
7 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 20
7 Interceptions 4
10 Clearances 7

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 68

Ball Possession

Stade Nyonnais

61%

Bellinzona

39%

9 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
2 Clearances 14
216 Passes 185
1 Yellow Cards 4

GOALS

Stade Nyonnais

1%

Bellinzona

1%

SHOTS

9 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

216 Passes 185
5 Key passes 4
9 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

13 Total Tackles 9
8 Interceptions 3
2 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 4
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 76

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

32 32 74
2
Aarau

Aarau

32 23 70
3
Yverdon

Yverdon

32 26 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

32 -2 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

32 0 40
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

32 -16 34
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

32 -19 28
10
Bellinzona

Bellinzona

32 -28 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

16 24 46
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 7 28
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -3 19
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Aarau

Aarau

16 7 33
1
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 -4 20
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -11 14
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 17
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
6
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
7
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
8
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 10
9
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10
10
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 9

Stade Nyonnais

Đối đầu

Bellinzona

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stade Nyonnais
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bellinzona
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

41
6.5
1.11
26
6.4
1.1
36
6.5
1.11
78
5.3
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
0 0.94
0 0.94
0 0.85
0 0.91
0 0.81
0 1.07

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.45
U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 1.5 0.36
O 1.5 1.98
U 1.5 0.29
O 1.5 2.43

Xỉu

Tài

U 9.5 1.2
O 9.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.