90’+3 Ousseynou sene

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.04

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Ouchy

61%

Etoile Carouge

39%

4 Sút trúng đích 5

7

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0

Chinwendu Johan Nkama

18’
46’

Samuel bossiwa

oscar correia

50’

vincent felder

Hugo Fargues

Chinwendu Johan Nkama

69’

nathan garcia

Landry Nomel

77’
77’

Bruno Caslei

Kevin Bua

79’

Bruno Caslei

Kevin Bua

81’

Tiago Escorza

Theo Bouchlarhem

83’

Vincent Rufli

alves ricardo

Loic Socka

Vasco tritten

88’
90’

Ousseynou sene

Itaitinga

Kết thúc trận đấu
0-1
92’

Vincent Rufli

0-1
93’
Ousseynou sene

Ousseynou sene

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stade Ouchy

35

7

47

8

Etoile Carouge

35

-8

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympique de la Pontaise
Sức chứa
15,850
Địa điểm
Lausanne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

61%

Etoile Carouge

39%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
17 Phá bóng 28
7 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 4
499 Đường chuyền 276
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stade Ouchy

0

Etoile Carouge

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

499 Đường chuyền 276
429 Độ chính xác chuyền bóng 194
18 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 4
81 Chuyền dài 84
46 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
49 Tranh chấp thắng 54
15 Rê bóng 20
10 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 28

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 14
11 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

57%

Etoile Carouge

43%

10 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
242 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

242 Đường chuyền 156
9 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Stade Ouchy

65%

Etoile Carouge

35%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
255 Đường chuyền 129
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Stade Ouchy

0

Etoile Carouge

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

255 Đường chuyền 129
6 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

35 30 79
2
Vaduz

Vaduz

35 32 78
3
Yverdon

Yverdon

35 27 66
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

35 0 49
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

35 7 47
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

35 -11 41
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

35 -14 40
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

35 -8 39
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

35 -26 28
10
Bellinzona

Bellinzona

35 -37 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

18 23 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

18 13 35
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

18 8 31
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

18 -6 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

18 -10 18

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

18 10 39
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

18 -2 24
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

18 -1 21
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

18 -8 20
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

18 -2 19
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 21
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 11
10
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11

+
-
×

Stade Ouchy

Đối đầu

Etoile Carouge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
1.04
18.5
2.77
1.86
5.99
101
13
1.04
11
1.04
18.5
2.49
2
5.34
7
1.1
13
11
1.03
25
151
71
1.01
11
1.06
17
13
1.04
21
9.25
1.1
17
11
1.04
23
3.57
1.44
6.7
4
1.42
7.65
1.58
4.3
4.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.72
-0.25 0.48
+0.25 1.09
-0.25 0.77
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.25 1.72
-0.25 0.46
0 0.22
0 3
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.78
-0.25 0.44
+0.25 1.69
-0.25 0.47
+0.25 1.66
-0.25 0.48
+1 0.9
-1 0.87

Xỉu

Tài

U 1.5 20
O 1.5 5.88
U 0.75 0.78
O 0.75 1.06
U 0.5 0.5
O 0.5 1.5
U 0.5 0.06
O 0.5 5
U 0.75 0.96
O 0.75 0.75
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 7.69
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 0.5 0.04
O 0.5 4.7
U 0.5 0.5
O 0.5 1.56
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 7.69
U 0.5 0.08
O 0.5 5
U 0.5 0.54
O 0.5 1.47
U 3 0.92
O 3 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 10 1.1
O 10 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.