90’+3 Ousseynou sene
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
7
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảChinwendu Johan Nkama
Samuel bossiwa
oscar correia
vincent felder
Hugo Fargues
Chinwendu Johan Nkama
nathan garcia
Landry Nomel
Bruno Caslei
Kevin Bua
Bruno Caslei
Kevin Bua
Tiago Escorza
Theo Bouchlarhem
Vincent Rufli
alves ricardo
Loic Socka
Vasco tritten
Ousseynou sene
Itaitinga
Vincent Rufli
Ousseynou sene
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olympique de la Pontaise |
|---|---|
|
|
15,850 |
|
|
Lausanne |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:15
Etoile Carouge
Bellinzona
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
35 | 30 | 79 | |
| 2 |
Vaduz |
35 | 32 | 78 | |
| 3 |
Yverdon |
35 | 27 | 66 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
35 | 0 | 49 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
35 | 7 | 47 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
35 | -11 | 41 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
35 | -14 | 40 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
35 | -8 | 39 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
35 | -26 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
35 | -37 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
18 | 23 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
18 | 13 | 35 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
18 | 8 | 31 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
18 | -6 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
18 | -10 | 18 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
18 | 10 | 39 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
18 | -2 | 24 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
18 | -1 | 21 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
18 | -8 | 20 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
18 | -2 | 19 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
21 |
| 2 |
Elias Filet |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
Shkelqim Vladi |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
11 |
| 10 |
joris manquant |
|
11 |
Stade Ouchy
Đối đầu
Etoile Carouge
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu