alves ricardo 52’

Kevin Bua 67’

22’ Robin golliard

70’ Varol Tasar

Tỷ lệ kèo

1

12.5

X

1.07

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Etoile Carouge

45%

Yverdon

55%

4 Sút trúng đích 5

4

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Robin golliard

Robin golliard

Ivann·Strohbach

26’
41’

jason gnakpa

alves ricardo

49’
alves ricardo

alves ricardo

52’
1-1
64’

Patrick weber

Antonio Marchesano

Bruno Caslei

Madyen El Jaouhari

64’
Kevin Bua

Kevin Bua

67’
2-1
69’

Helios Sessolo

Ousmane Doumbia

2-2
70’
Varol Tasar

Varol Tasar

83’

Mahamadou kanoute

Elias Pasche

Ousseynou sene

oscar correia

83’
85’

Patrick weber

luc avang essiena

Kevin Bua

89’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Yverdon

35

27

66

8

Etoile Carouge

35

-8

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Fontenette
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Carouge, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

45%

Yverdon

55%

2 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 5
1 Đá phạt 2
16 Phá bóng 18
12 Phạm lỗi 1
2 Việt vị 2
380 Đường chuyền 469
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Etoile Carouge

2

Yverdon

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

380 Đường chuyền 469
313 Độ chính xác chuyền bóng 397
11 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 7
56 Chuyền dài 74
27 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
39 Tranh chấp thắng 43
16 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 16
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 1
7 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

45%

Yverdon

55%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
171 Đường chuyền 276
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Etoile Carouge

0

Yverdon

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

171 Đường chuyền 276
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 10
4 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

45%

Yverdon

55%

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
211 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Etoile Carouge

2

Yverdon

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

211 Đường chuyền 190
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

35 30 79
2
Vaduz

Vaduz

35 32 78
3
Yverdon

Yverdon

35 27 66
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

35 0 49
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

35 7 47
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

35 -11 41
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

35 -14 40
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

35 -8 39
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

35 -26 28
10
Bellinzona

Bellinzona

35 -37 22

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

18 23 47
2
Aarau

Aarau

17 20 40
3
Yverdon

Yverdon

18 13 35
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

18 8 31
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 9 23
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 -9 22
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -6 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

18 -6 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 -7 18
10
Bellinzona

Bellinzona

18 -10 18

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

18 10 39
2
Vaduz

Vaduz

17 9 31
3
Yverdon

Yverdon

17 14 31
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

18 -2 24
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

18 -1 21
6
FC Wil 1900

FC Wil 1900

18 -8 20
7
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

18 -2 19
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 -8 18
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -20 9
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -27 4

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 21
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 20
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 14
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 13
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 12
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 11
10
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11

+
-
×

Etoile Carouge

Đối đầu

Yverdon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Yverdon
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.5
1.07
11.5
13.56
1.11
11.37
13
1.05
12
12.5
1.07
11.5
8.19
1.21
7.1
11
1.08
9
2.81
3.4
2.12
13
1.1
10
12.5
1.07
11.5
15
1.06
13
15
1.07
13
15
1.04
14
9.8
1.11
8.6
10.9
1.12
10.3
11.5
1.11
11

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 1.13
0 1.13
0 0.73
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.09
+0.25 4.76
-0.25 1.01
+0.25 0.87
-0.25 0.09
+0.25 5
0 1.07
0 0.72
0 1.04
0 0.86
0 1.11
0 0.78
0 1.02
0 0.86
0 0.97
0 0.78

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 4.54
U 4.5 0.24
O 4.5 3
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.22
O 4.5 2.68
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 2.75 0.93
O 2.75 0.93
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 4.5 0.08
O 4.5 4.3
U 4.5 0.16
O 4.5 3.75
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.1
O 4.5 4.54
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 4.5 0.12
O 4.5 4.76

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 8.5 0.85
O 8.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.