alves ricardo 52’
Kevin Bua 67’
22’ Robin golliard
70’ Varol Tasar
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
4
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Robin golliard
Ivann·Strohbach
jason gnakpa
alves ricardo
alves ricardo
Patrick weber
Antonio Marchesano
Bruno Caslei
Madyen El Jaouhari
Kevin Bua
Helios Sessolo
Ousmane Doumbia
Varol Tasar
Mahamadou kanoute
Elias Pasche
Ousseynou sene
oscar correia
Patrick weber
luc avang essiena
Kevin Bua
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Fontenette |
|---|---|
|
|
7,200 |
|
|
Carouge, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:15
Etoile Carouge
Bellinzona
15/05
14:15
Aarau
Yverdon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
35 | 30 | 79 | |
| 2 |
Vaduz |
35 | 32 | 78 | |
| 3 |
Yverdon |
35 | 27 | 66 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
35 | 0 | 49 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
35 | 7 | 47 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
35 | -11 | 41 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
35 | -14 | 40 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
35 | -8 | 39 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
35 | -26 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
35 | -37 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
18 | 23 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
18 | 13 | 35 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
18 | 8 | 31 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
18 | -6 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
18 | -10 | 18 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
18 | 10 | 39 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
18 | -2 | 24 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
18 | -1 | 21 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
18 | -8 | 20 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
18 | -2 | 19 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
21 |
| 2 |
Elias Filet |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
Shkelqim Vladi |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
11 |
| 10 |
joris manquant |
|
11 |
Etoile Carouge
Đối đầu
Yverdon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu