8’ Shkelqim Vladi

75’ Shkelqim Vladi

85’ Daniel Afriyie

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

4.75

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Etoile Carouge

57%

Aarau

43%

2 Sút trúng đích 7

4

2

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

44’

D. Akoa

53’

Shkelqim Vladi

54’

Victor Petit

D. Akoa

57’

Linus Obexer

Bruno Caslei

Madyen El Jaouhari

62’
65’

Dorian Derbaci

Leon Frokaj

Tiago Escorza

Theo Bouchlarhem

75’
0-2
75’
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Tresor Samba

Kevin Bua

81’
83’

Marvin Hübel

Florian Hoxha

83’
0-3
85’
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Kết thúc trận đấu
0-3
91’

Olivier Jackle

Shkelqim Vladi

Đối đầu

Xem tất cả
Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Aarau

33

25

73

7

Etoile Carouge

33

-4

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Fontenette
Sức chứa
7,200
Địa điểm
Carouge, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

57%

Aarau

43%

0 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 7
9 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 2
4 Đá phạt 1
10 Phá bóng 16
10 Phạm lỗi 12
496 Đường chuyền 398
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Etoile Carouge

0

Aarau

3

3 Bàn thua 0
8 Phạt đền 4

Cú sút

21 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 7
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

496 Đường chuyền 398
426 Độ chính xác chuyền bóng 328
16 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 5
2 Độ chính xác tạt bóng 2
68 Chuyền dài 91
38 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
48 Tranh chấp thắng 45
22 Rê bóng 15
16 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 19
11 Cắt bóng 13
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
9 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

67%

Aarau

33%

16 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 7
268 Đường chuyền 132
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Etoile Carouge

0

Aarau

1

Cú sút

16 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

268 Đường chuyền 132
11 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Etoile Carouge

47%

Aarau

53%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 7
224 Đường chuyền 263
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Etoile Carouge

0

Aarau

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 263
3 Đường chuyền quyết định 5
1 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

33 32 75
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

33 24 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

33 0 41
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

33 -8 41
7
Etoile Carouge

Etoile Carouge

33 -4 39
8
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

33 -30 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

17 24 47
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

17 11 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
5
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
6
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
8
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
9
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

17 -8 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarau

Aarau

17 9 36
2
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
4
Stade Ouchy

Stade Ouchy

17 -4 21
5
Etoile Carouge

Etoile Carouge

17 2 21
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

17 0 19
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
8
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 13
5
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 12
6
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
7
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
8
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
9
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 10
10
Marcel Monsberger

Marcel Monsberger

Vaduz 10

Etoile Carouge

Đối đầu

Aarau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Etoile Carouge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aarau
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
4.75
1.21
22.11
5.01
1.23
19
4.75
1.2
16.5
4.75
1.21
14.79
4.29
1.27
8
3.8
1.33
21
4.4
1.21
4
3.7
1.7
17
4.8
1.21
21
5
1.2
19
4.75
1.23
21
4.4
1.21
14.5
4.44
1.2
14.6
4.76
1.24
20
4.6
1.24

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.81
0 1.07
0 0.78
0 1.02
0 0.77
0 1.08
0 0.8
0 1.05
0 0.83
0 1.08
0 0.8
0 1.04
0 0.74
0 1.05
0 0.83
0 1.07
0 0.81
0 1.02
0 0.86
0 0.98
0 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 1
O 1.5 0.88
U 1.5 0.98
O 1.5 0.85
U 1.5 0.92
O 1.5 0.87
U 1.5 0.97
O 1.5 0.89
U 1.75 1.02
O 1.75 0.71
U 2.5 0.17
O 2.5 3
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 1.5 0.98
O 1.5 0.89
U 1.5 0.93
O 1.5 0.86
U 1.5 1
O 1.5 0.7
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 1.5 0.94
O 1.5 0.92
U 1.5 1.06
O 1.5 0.8
U 1.5 0.93
O 1.5 0.81

Xỉu

Tài

U 6.5 1.25
O 6.5 0.57
U 7 0.7
O 7 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.