duban ayala 50’

Willy Gabriel Vogt 53’

77’ Landry Nomel

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14

2

23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bellinzona

30%

Stade Ouchy

70%

5 Sút trúng đích 2

2

3

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

duban ayala

20’
35’

Nicola Sutter

duban ayala

duban ayala

50’
1-0
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

53’
2-0
57’

nathan garcia

keasse bah

Aarón Rey Sánchez

domingo andres perez lopez

64’

freddy jacques bomo

Jorge Duvan Mosquera Campana

70’

freddy jacques bomo

73’
2-1
77’
Landry Nomel

Landry Nomel

Momodou Jaiteh

Pierrick moulin

78’

mahir rizvanovic

81’
87’

issa kaloga

89’

Hugo Fargues

Patrick·Sutter

Kết thúc trận đấu
2-1

elio trochen

91’

Michael Goncalves

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stade Ouchy

32

0

40

10

Bellinzona

32

-28

22

Thông tin trận đấu

Sân
Stadio Comunale Bellinzona
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bellinzona, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bellinzona

30%

Stade Ouchy

70%

2 Assists 1
12 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 3
1 Free Kicks 21
23 Clearances 9
8 Fouls 9
4 Offsides 1
274 Passes 521
5 Yellow Cards 3

GOALS

Bellinzona

2

Stade Ouchy

1

1 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 14
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 5

ATTACK

6 Fastbreaks 1
5 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 0
4 Offsides 1

PASSES

274 Passes 521
191 Passes accuracy 444
9 Key passes 11
9 Crosses 25
2 Crosses Accuracy 9
74 Long Balls 63
17 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

121 Duels 121
57 Duels won 64
16 Dribble 27
7 Dribble success 8

DEFENDING

30 Total Tackles 18
11 Interceptions 11
23 Clearances 9

DISCIPLINE

8 Fouls 9
4 Was Fouled 18
5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

131 Lost the ball 145

Ball Possession

Bellinzona

32%

Stade Ouchy

68%

8 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 2
5 Clearances 5
2 Offsides 1
154 Passes 316
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

154 Passes 316
6 Key passes 4
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
6 Interceptions 7
5 Clearances 5

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 71

Ball Possession

Bellinzona

28%

Stade Ouchy

72%

4 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3
22 Clearances 5
2 Offsides 0
101 Passes 203
4 Yellow Cards 1

GOALS

Bellinzona

2%

Stade Ouchy

1%

SHOTS

4 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

101 Passes 203
3 Key passes 6
3 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

19 Total Tackles 11
3 Interceptions 4
22 Clearances 5

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

32 32 74
2
Aarau

Aarau

33 25 73
3
Yverdon

Yverdon

32 26 60
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

33 -4 43
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

32 0 40
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

32 -10 38
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

33 -15 37
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

32 -6 36
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

33 -20 28
10
Bellinzona

Bellinzona

32 -28 22

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vaduz

Vaduz

16 24 46
2
Aarau

Aarau

16 16 37
3
Yverdon

Yverdon

16 13 32
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

17 5 28
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -8 22
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 4 20
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

16 -5 20
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

17 -4 19
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 -6 18
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -6 18

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Aarau

Aarau

17 9 36
1
Vaduz

Vaduz

16 8 28
3
Yverdon

Yverdon

16 13 28
5
Stade Ouchy

Stade Ouchy

16 -4 20
8
Etoile Carouge

Etoile Carouge

16 0 18
7
FC Wil 1900

FC Wil 1900

17 -10 17
6
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

16 -2 16
4
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

16 -9 15
9
Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

16 -16 9
10
Bellinzona

Bellinzona

16 -22 4

Promotion

Promotion Play-Offs

Relegation

Switzerland Challenge League Đội bóng G
1
Shkelqim Demhasaj

Shkelqim Demhasaj

Neuchatel Xamax 20
2
Elias Filet

Elias Filet

Aarau 19
3
Valon Fazliu

Valon Fazliu

Aarau 14
4
Daniel Afriyie

Daniel Afriyie

Aarau 11
5
Koro Koné

Koro Koné

Neuchatel Xamax 11
6
Itaitinga

Itaitinga

Etoile Carouge 11
7
joris manquant

joris manquant

Stade Nyonnais 11
8
Antonio Marchesano

Antonio Marchesano

Yverdon 11
9
Shkelqim Vladi

Shkelqim Vladi

Aarau 10
10
Willy Gabriel Vogt

Willy Gabriel Vogt

Bellinzona 9

Bellinzona

Đối đầu

Stade Ouchy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bellinzona
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stade Ouchy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14
23
1.18
5.5
29.77
1.02
19
151
1.01
14
23
1.09
6.13
100
1.01
11
56
1.04
7.7
200
5.75
4.5
1.45
1.03
13
126
1.01
14
23
1.04
9
176
1.02
11
100
1.04
7.7
200
1.08
5.5
60
1.04
12.1
30
1.01
14.5
131

Chủ nhà

Đội khách

0 1.92
0 2.38
0 2.36
0 0.32
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.25 0.38
+0.25 2
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 2.05
0 0.36
-0.25 0.34
+0.25 2.17
0 1.81
0 0.43
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 2.37
0 0.3

Xỉu

Tài

U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.22
O 3.5 3.28
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.16
O 3.5 3.2
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.05
O 3.5 7.14
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0
O 3.5 7.1
U 3.5 0.22
O 3.5 3
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 3.5 0.03
O 3.5 9.19

Xỉu

Tài

U 5.5 0.8
O 5.5 0.9
U 6.5 0.6
O 6.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.