Kastrijot Ndau 28’
Lutfi Dalipi 32’
Paul jean djoli n 42’
Luuk Breedijk 61’
Djawal Kaiba 90’+6
10’ Koro Koné
11’ Liridon Mulaj
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
6
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Koro Koné
Liridon Mulaj
Kastrijot Ndau
Phạt đền
Kastrijot Ndau
Lutfi Dalipi
Paul jean djoli n
David·Jacovic
Léo Seydoux
altin azemi
parfait coulibaly
Umar Saho·Sarho
Lavdrim Hajrulahu
Luuk Breedijk
Yoan Epitaux
Diogo Rafael Mendes Carraco
Liridon Mulaj
marwane hajij
Luuk Breedijk
elmedin zahaj
Romain Bayard
elmedin zahaj
Mahamadou Diarra
Paul jean djoli n
Eris Abedini
Djawal Kaiba
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
3 - 1
2 - 3
2 - 0
1 - 4
4 - 0
2 - 2
0 - 0
2 - 2
2 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 1
2 - 0
5 - 2
2 - 0
2 - 1
3 - 0
2 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 1
6 - 3
2 - 3
3 - 1
0 - 1
0 - 4
3 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
IGP Arena |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Wil |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:15
FC Wil 1900
Vaduz
15/05
14:15
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
5
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
35 | 30 | 79 | |
| 2 |
Vaduz |
35 | 32 | 78 | |
| 3 |
Yverdon |
35 | 27 | 66 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
35 | 0 | 49 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
35 | 7 | 47 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
35 | -11 | 41 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
35 | -14 | 40 | |
| 8 |
Etoile Carouge |
35 | -8 | 39 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
35 | -26 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
35 | -37 | 22 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
18 | 23 | 47 | |
| 2 |
Aarau |
17 | 20 | 40 | |
| 3 |
Yverdon |
18 | 13 | 35 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
18 | 8 | 31 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
17 | 9 | 23 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
17 | -9 | 22 | |
| 7 |
FC Wil 1900 |
17 | -6 | 20 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
18 | -6 | 19 | |
| 9 |
Etoile Carouge |
17 | -7 | 18 | |
| 10 |
Bellinzona |
18 | -10 | 18 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
18 | 10 | 39 | |
| 2 |
Vaduz |
17 | 9 | 31 | |
| 3 |
Yverdon |
17 | 14 | 31 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
18 | -2 | 24 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
18 | -1 | 21 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
18 | -8 | 20 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
18 | -2 | 19 | |
| 8 |
Neuchatel Xamax |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
17 | -20 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
17 | -27 | 4 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
21 |
| 2 |
Elias Filet |
|
20 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Antonio Marchesano |
|
14 |
| 5 |
Itaitinga |
|
13 |
| 6 |
Daniel Afriyie |
|
12 |
| 7 |
Koro Koné |
|
11 |
| 8 |
Shkelqim Vladi |
|
11 |
| 9 |
Willy Gabriel Vogt |
|
11 |
| 10 |
joris manquant |
|
11 |
FC Wil 1900
Đối đầu
Neuchatel Xamax
Đối đầu
Không có dữ liệu